Sport Recife U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Sport R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
CRB U20
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
18:30 Kết thúc |
Mirassol U20
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sport Recife U20
Bạn đang tìm nhận định Sport Recife U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sport Recife U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Sport Recife U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Brasileiro U20 B, Sport Recife U20 đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sport Recife U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 3.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Riquelme Felipe da Silva de Oliveira
|
18 | DEF | - |
|
Micael
|
19 | FWD | - |
|
Luiz Henrique
|
20 | MID | - |
|
Felipinho
|
19 | MID | - |
|
Breno
|
20 | MID | - |
|
Rafinha
|
19 | DEF | - |
|
Patrick
|
20 | DEF | - |
|
Kayan
|
20 | FWD | - |
|
Davi
|
20 | GK | - |
|
Enzo Vágner
|
19 | FWD | - |
|
Ramon
|
18 | MID | - |
|
Riquelmy
|
20 | FWD | - |
|
Jefinho
|
19 | MID | - |
|
Adriel
|
19 | MID | - |
|
Josenildo José dos Santos Neto
|
19 | MID | - |
