Sporting Gijon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Cordoba
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Sporting G
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7/10 |
10:15 Kết thúc |
Burgos
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Sporting G
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Racing S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Gijon
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Las Palmas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Gijon
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting Gijon
Bạn đang tìm nhận định Sporting Gijon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting Gijon được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Sporting Gijon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Sporting Gijon đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sporting Gijon đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sporting Gijon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting Gijon đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 3 | 11 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 17 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 25 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jonathan Dubasin
|
25 | MID | 7.16 |
|
J. Otero
|
30 | FWD | 7.10 |
|
Andrés Cuenca
|
18 | DEF | 7.10 |
|
César Gelabert
|
25 | MID | 7.06 |
|
Pablo Vázquez
|
31 | DEF | 7.02 |
|
Guille Rosas
|
25 | DEF | 6.95 |
|
Álex Corredera
|
29 | MID | 6.95 |
|
Eric Curbelo
|
31 | DEF | 6.94 |
|
Rubén Yáñez
|
32 | GK | 6.88 |
|
L. Perrin
|
27 | DEF | 6.87 |
|
Christian Joel
|
26 | GK | 6.77 |
|
Diego Sánchez
|
22 | DEF | 6.74 |
|
Nacho Martín
|
23 | MID | 6.73 |
|
J. Smith
|
22 | MID | 6.72 |
|
Gaspar Campos
|
25 | MID | 6.69 |
|
M. Rodriguez
|
19 | MID | 6.69 |
|
Pablo García
|
25 | DEF | 6.66 |
|
A. Ferrari
|
22 | FWD | 6.63 |
|
M. Loum
|
29 | MID | 6.60 |
|
Jesús Bernal
|
29 | MID | 6.59 |
|
Brian Oliván
|
31 | DEF | 6.53 |
|
Dani Queipo
|
23 | FWD | 6.51 |
|
A. Coundoul
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Ó. Cortés
|
22 | FWD | 6.50 |
|
Enol Prendes
|
21 | FWD | 6.45 |
|
J. Caicedo
|
28 | FWD | 6.45 |
|
Kevin Vázquez
|
32 | DEF | 6.40 |
|
N. Riestra
|
18 | MID | 6.30 |
|
M. Conde
|
20 | FWD | 6.25 |
|
Y. Kembo
|
23 | DEF | 6.20 |
|
P. Mbemba
|
21 | DEF | 6.17 |
|
Álex Oyón
|
22 | FWD | - |





