SpVgg Unterhaching Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Bayreuth
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
SpVgg U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Greuther II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
SpVgg U
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Viktoria A
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
SpVgg U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Ansbach
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
13:00 Kết thúc |
Unterhaching
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Unterhaching
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Nurnberg II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
SpVgg U
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SpVgg Unterhaching
Bạn đang tìm nhận định SpVgg Unterhaching? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SpVgg Unterhaching được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của SpVgg Unterhaching với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Bayern, SpVgg Unterhaching đã ghi nhận 19 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
SpVgg Unterhaching hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SpVgg Unterhaching đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 31 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 14 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |







