Nhận định Wurzburger Kickers vs SpVgg Unterhaching - 9 thg 5, 2026
12.07
X3.35
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Wurzburger Kickers thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.07
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Unterhaching
Tổng bàn thắngWurzburger Kickers: 3.6SpVgg Unterhaching: 2.6
Bàn thắng ghi đượcWurzburger Kickers: 3SpVgg Unterhaching: 1.9
Bàn thuaWurzburger Kickers: 0.6SpVgg Unterhaching: 0.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unterhaching
ThắngWurzburger Kickers: 8SpVgg Unterhaching: 7
Trên 1.5 bànWurzburger Kickers: 9SpVgg Unterhaching: 6
Trên 2.5 bànWurzburger Kickers: 6SpVgg Unterhaching: 6
Trên 3.5 bànWurzburger Kickers: 5SpVgg Unterhaching: 2
Cả hai đội ghi bànWurzburger Kickers: 6SpVgg Unterhaching: 3
Thắng bất ngờWurzburger Kickers: 0SpVgg Unterhaching: 0
Thua bất ngờWurzburger Kickers: 0SpVgg Unterhaching: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
31 thg 102025
SpVgg Unterhaching
Würzburger Kickers02
18 thg 32023
SpVgg Unterhaching
FC Wurzburger Kickers30
26 thg 82022
FC Wurzburger Kickers
SpVgg Unterhaching01
25 thg 12020
FC Wurzburger Kickers
SpVgg Unterhaching12
27 thg 72019
SpVgg Unterhaching
FC Wurzburger Kickers54
04 thg 32019
FC Wurzburger Kickers
SpVgg Unterhaching01
16 thg 92018
SpVgg Unterhaching
FC Wurzburger Kickers01
17 thg 32018
SpVgg Unterhaching
FC Wurzburger Kickers32
30 thg 92017
FC Wurzburger Kickers
SpVgg Unterhaching02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 68-35 | 77 |
| 2 |
|
34 | 74-25 | 75 |
| 3 |
|
34 | 72-30 | 70 |
| 4 |
|
34 | 72-46 | 64 |
| 5 |
|
34 | 49-44 | 51 |
| 6 |
|
34 | 49-45 | 49 |
| 7 |
|
34 | 48-37 | 48 |
| 8 |
|
34 | 61-52 | 47 |
| 9 |
|
34 | 46-50 | 47 |
| 10 |
|
34 | 54-65 | 46 |
| 11 |
|
34 | 54-69 | 46 |
| 12 |
|
34 | 43-47 | 42 |
| 13 |
|
34 | 36-53 | 38 |
| 14 |
|
34 | 37-48 | 34 |
| 15 |
|
34 | 39-60 | 34 |
| 16 |
|
34 | 47-60 | 28 |
| 17 |
|
34 | 31-71 | 26 |
| 18 |
|
34 | 31-74 | 23 |
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation