Nhận định SpVgg Unterhaching vs Wacker Burghausen - 16 thg 5, 2026
12.00
X4.10
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
23.10
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.05
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.35
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Burghausen
Tổng bàn thắngSpVgg Unterhaching: 2.9Wacker Burghausen: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSpVgg Unterhaching: 1.8Wacker Burghausen: 1.2
Bàn thuaSpVgg Unterhaching: 1.1Wacker Burghausen: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Burghausen
ThắngSpVgg Unterhaching: 6Wacker Burghausen: 4
Trên 1.5 bànSpVgg Unterhaching: 7Wacker Burghausen: 5
Trên 2.5 bànSpVgg Unterhaching: 7Wacker Burghausen: 4
Trên 3.5 bànSpVgg Unterhaching: 3Wacker Burghausen: 3
Cả hai đội ghi bànSpVgg Unterhaching: 3Wacker Burghausen: 4
Thắng bất ngờSpVgg Unterhaching: 0Wacker Burghausen: 0
Thua bất ngờSpVgg Unterhaching: 2Wacker Burghausen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
07 thg 112025
Wacker Burghausen
SpVgg Unterhaching13
13 thg 72024
Wacker Burghausen
SpVgg Unterhaching11
07 thg 32023
SpVgg Unterhaching
Wacker Burghausen01
06 thg 82022
Wacker Burghausen
SpVgg Unterhaching31
05 thg 112021
Wacker Burghausen
SpVgg Unterhaching14
23 thg 72021
SpVgg Unterhaching
Wacker Burghausen12
15 thg 32014
Wacker Burghausen
SpVgg Unterhaching10
22 thg 92013
SpVgg Unterhaching
Wacker Burghausen13
27 thg 42013
Wacker Burghausen
SpVgg Unterhaching31
02 thg 112012
SpVgg Unterhaching
Wacker Burghausen30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 68-35 | 77 |
| 2 |
|
34 | 74-25 | 75 |
| 3 |
|
34 | 72-30 | 70 |
| 4 |
|
34 | 72-46 | 64 |
| 5 |
|
34 | 49-44 | 51 |
| 6 |
|
34 | 49-45 | 49 |
| 7 |
|
34 | 48-37 | 48 |
| 8 |
|
34 | 61-52 | 47 |
| 9 |
|
34 | 46-50 | 47 |
| 10 |
|
34 | 54-65 | 46 |
| 11 |
|
34 | 54-69 | 46 |
| 12 |
|
34 | 43-47 | 42 |
| 13 |
|
34 | 36-53 | 38 |
| 14 |
|
34 | 37-48 | 34 |
| 15 |
|
34 | 39-60 | 34 |
| 16 |
|
34 | 47-60 | 28 |
| 17 |
|
34 | 31-71 | 26 |
| 18 |
|
34 | 31-74 | 23 |
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation