Sriwijaya FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sriwijaya FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Persekat
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Sriwijaya
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Bekasi City
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Persiraja
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Nusantara
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
03:30 Kết thúc |
Persikota T
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Sriwijaya
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sriwijaya FC
Bạn đang tìm nhận định Sriwijaya FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sriwijaya FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Sriwijaya FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, Sriwijaya FC đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 24 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 89 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Sriwijaya FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €720.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sriwijaya FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 38 | 51 | 89 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.9 | 3.9 | 3.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 8 | 8 | 16 |







