Nhận định Persiraja Banda Aceh vs Sriwijaya FC - 24 thg 11, 2025
11.45
X4.00
26.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
Persiraja Banda Aceh thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.45
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Sriwijaya
Tổng bàn thắngPersiraja Banda Aceh: 2.4Sriwijaya FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPersiraja Banda Aceh: 1.3Sriwijaya FC: 1
Bàn thuaPersiraja Banda Aceh: 1.1Sriwijaya FC: 2.6
Kiểm soát bóngPersiraja Banda Aceh: 53%Sriwijaya FC: 45%
Tổng số cú sútPersiraja Banda Aceh: 10Sriwijaya FC: 6.5
Sút trúng đíchPersiraja Banda Aceh: 6.1Sriwijaya FC: 3.7
Sút trượtPersiraja Banda Aceh: 3.9Sriwijaya FC: 2.8
Phạt gócPersiraja Banda Aceh: 6.3Sriwijaya FC: 4.7
Thẻ vàngPersiraja Banda Aceh: 2Sriwijaya FC: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sriwijaya
ThắngPersiraja Banda Aceh: 4Sriwijaya FC: 0
Trên 1.5 bànPersiraja Banda Aceh: 6Sriwijaya FC: 7
Trên 2.5 bànPersiraja Banda Aceh: 3Sriwijaya FC: 6
Trên 3.5 bànPersiraja Banda Aceh: 3Sriwijaya FC: 5
Cả hai đội ghi bànPersiraja Banda Aceh: 6Sriwijaya FC: 6
Thắng bất ngờPersiraja Banda Aceh: 0Sriwijaya FC: 0
Thua bất ngờPersiraja Banda Aceh: 0Sriwijaya FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
8Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Persiraja Banda Aceh
Sriwijaya FC21
24 thg 112025
Persiraja Banda Aceh
Sriwijaya FC50
27 thg 92025
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh23
01 thg 122024
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh24
24 thg 92024
Persiraja Banda Aceh
Sriwijaya FC10
13 thg 112023
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh00
17 thg 92023
Persiraja Banda Aceh
Sriwijaya FC20
22 thg 92022
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh20
25 thg 112019
Sriwijaya FC
Persiraja Banda Aceh01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation