icon back

Saint Etienne

Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.95m
KEY INSIGHT Saint Etienne thắng 5 trận gần nhất
TREND Saint Etienne có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Saint Etienne ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
152 Trận đấu đã nhận định
66.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St Etienne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Grenoble
Grenoble
vs
St Etienne
St Etienne
4.7
3.85
1.72

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
2 : 0
Red Star
Red Star
1.79
3.85
5.1

1

1.79

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
8.4/10

15:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 3
St Etienne
St Etienne
3.25
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.68

YES

1.55

X2

1.37
7.1/10

15:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
2 : 1
Laval
Laval
1.53
4.25
6.7

1

1.53

U3.5

1.38

NO

1.91

U3.5

1.38
7.9/10

15:00

Kết thúc
Guingamp
Guingamp
1 : 2
St Etienne
St Etienne
2.55
3.4
2.8

2

2.8

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
7.6/10

15:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
1 : 0
Montpellier
Montpellier
2.1
3.8
3.5

1

2.1

U3.5

1.46

YES

1.64

1

2.1
8.1/10

15:00

Kết thúc
red card St Etienne
St Etienne
0 : 1
Boulogne
Boulogne
1.6
4.5
5.7

1

1.6

O2.5

1.66

NO

2.05

1

1.6
10/10

15:00

Kết thúc
red card Reims
Reims
1 : 0
St Etienne
St Etienne
2.2
3.45
3.35

1

2.2

O1.5

1.28

YES

1.67

1X

1.35
6.8/10

15:55

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
1 : 0
Clermont
Clermont
1.52
4.8
6.5

1

1.52

O2.5

1.56

YES

1.7

1

1.52
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Saint Etienne. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 152 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với tỷ lệ trúng 66.45% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7714
Hòa224
Thua347
Bàn thắng ghi được261844
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn2.21.41.8
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 5 G
4-1-4-1 3 G
43 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 56%
14 Trận
Tài 2.5 24%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 7.36
A. Boakye
A. Boakye
25 MID 7.27
F. Tardieu
F. Tardieu
33 MID 7.13
M. Nadé
M. Nadé
26 DEF 7.10
Z. Davitashvili
Z. Davitashvili
24 FWD 7.10
M. Jaber
M. Jaber
26 MID 7.07
Chico Lamba
Chico Lamba
22 DEF 6.98
I. Cardona
I. Cardona
28 FWD 6.98
K. Pedro
K. Pedro
19 DEF 6.98
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.98
G. Larsonneur
G. Larsonneur
28 GK 6.89
J. Duffus
J. Duffus
21 FWD 6.87
L. Stassin
L. Stassin
21 FWD 6.83
M. Bernauer
M. Bernauer
27 DEF 6.82
João Ferreira
João Ferreira
24 DEF 6.71
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.65
B. Old
B. Old
23 MID 6.63
I. Miladinović
I. Miladinović
22 MID 6.57
A. Moueffek
A. Moueffek
24 MID 6.56
N. El Jamali
N. El Jamali
18 MID 6.56
L. Gadegbeku
L. Gadegbeku
18 MID 6.55
D. Appiah
D. Appiah
33 DEF 6.53
A. Aiki
A. Aiki
20 FWD 6.50
S. Stojković
S. Stojković
18 DEF 6.50
D. N'Guessan
D. N'Guessan
17 FWD 6.50
P. Eymard
P. Eymard
17 MID 6.47
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.40
Lassana Traoré
Lassana Traoré
18 DEF 6.30
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.20