1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Saint Etienne
Saint Etienne

Saint Etienne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.95m
KEY INSIGHT Saint Etienne bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWL
157 Trận đấu đã nhận định
66.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Saint E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Saint E
Saint Etienne
vs
Estac Troyes
Estac Troyes
1.98
3.75
3.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Bastia
Bastia
2 : 0
Saint E
Saint E
4.55
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.34

YES

1.85

X2

1.23
8.5/10

14:00

Kết thúc
Saint E
Saint Etienne
2 : 1
Dunkerque
Dunkerque
1.58
4.35
6

1

1.58

U3.5

1.53

YES

1.7

U3.5

1.53
5.6/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 1
Saint E
Saint E
4.4
3.5
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.1

X2

1.27
8.5/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
4 : 0
Annecy
Annecy
1.73
3.75
5.2

1

1.73

U3.5

1.41

NO

2

U3.5

1.41
7/10

14:00

Kết thúc
Grenoble
Grenoble
0 : 0
St Etienne
St Etienne
4.7
3.85
1.79

2

1.79

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
8/10

14:00

Kết thúc
St Etienne
St Etienne
2 : 0
Red Star
Red Star
1.79
3.85
5.1

1

1.79

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
8.4/10

14:00

Kết thúc
Pau FC
Pau FC
0 : 3
St Etienne
St Etienne
3.25
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.68

YES

1.55

X2

1.37
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saint Etienne

Bạn đang tìm nhận định Saint Etienne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Saint Etienne được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Saint Etienne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Saint Etienne đã ghi nhận 17 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Saint Etienne đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.74 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Saint Etienne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Saint Etienne đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10717
Hòa246
Thua347
Bàn thắng ghi được341953
Bàn thắng để thủng lưới151631
Trung bình ghi bàn2.31.31.8
Trung bình thủng lưới1.01.11.0
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 17 G
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 2 G
50 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 57%
17 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Le Cardinal
J. Le Cardinal
28 DEF 7.38
A. Boakye
A. Boakye
25 MID 7.16
Z. Davitashvili
Z. Davitashvili
24 FWD 7.14
F. Tardieu
F. Tardieu
33 MID 7.13
M. Nadé
M. Nadé
26 DEF 7.08
M. Jaber
M. Jaber
26 MID 7.04
B. Maubleu
B. Maubleu
36 GK 7.03
Chico Lamba
Chico Lamba
22 DEF 7.01
I. Cardona
I. Cardona
28 FWD 7.00
K. Pedro
K. Pedro
19 DEF 6.98
L. Stassin
L. Stassin
21 FWD 6.90
G. Larsonneur
G. Larsonneur
28 GK 6.85
A. Kanté
A. Kanté
20 MID 6.85
J. Duffus
J. Duffus
21 FWD 6.83
M. Bernauer
M. Bernauer
27 DEF 6.82
João Ferreira
João Ferreira
24 DEF 6.71
E. Annan
E. Annan
23 DEF 6.66
B. Old
B. Old
23 MID 6.65
I. Miladinović
I. Miladinović
22 MID 6.59
D. Appiah
D. Appiah
33 DEF 6.58
N. El Jamali
N. El Jamali
18 MID 6.56
L. Gadegbeku
L. Gadegbeku
18 MID 6.55
A. Moueffek
A. Moueffek
24 MID 6.51
A. Aiki
A. Aiki
20 FWD 6.50
S. Stojković
S. Stojković
18 DEF 6.50
D. N'Guessan
D. N'Guessan
17 FWD 6.50
P. Eymard
P. Eymard
17 MID 6.47
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.40
Lassana Traoré
Lassana Traoré
18 DEF 6.30
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.20