Nhận định Saint Etienne vs Rodez - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.85
Saint Etienne thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.85
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.54
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.39
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Rodez
Bàn thắng kỳ vọngSaint Etienne: 1.63Rodez: 1.66
Tổng bàn thắngSaint Etienne: 2.7Rodez: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSaint Etienne: 1.8Rodez: 1.7
Bàn thuaSaint Etienne: 0.9Rodez: 1
Kiểm soát bóngSaint Etienne: 57%Rodez: 41%
Tổng số cú sútSaint Etienne: 13.2Rodez: 12.4
Sút trúng đíchSaint Etienne: 5.1Rodez: 3.9
Sút trượtSaint Etienne: 5.4Rodez: 4.6
Phạm lỗiSaint Etienne: 15Rodez: 12.3
Phạt gócSaint Etienne: 5.7Rodez: 4.6
Việt vịSaint Etienne: 2.1Rodez: 3.1
Thẻ vàngSaint Etienne: 1.5Rodez: 2
Tổng số đường chuyềnSaint Etienne: 479Rodez: 319
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rodez
ThắngSaint Etienne: 5Rodez: 7
Trên 1.5 bànSaint Etienne: 9Rodez: 8
Trên 2.5 bànSaint Etienne: 6Rodez: 6
Trên 3.5 bànSaint Etienne: 2Rodez: 2
Cả hai đội ghi bànSaint Etienne: 3Rodez: 8
Thắng bất ngờSaint Etienne: 0Rodez: 1
Thua bất ngờSaint Etienne: 0Rodez: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Rodez2
Saint Etienne1
16 thg 8, 25
Saint Etienne4
Rodez0
24 thg 5, 24
Saint Etienne2
Rodez0
10 thg 5, 24
Saint Etienne1
Rodez1
12 thg 8, 23
Rodez2
Saint Etienne1
29 thg 4, 23
Rodez1
Saint Etienne1
12 thg 11, 22
Saint Etienne0
Rodez2
29 thg 10, 22
Saint Etienne0
Rodez0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation