Nhận định Saint Etienne vs Estac Troyes - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Saint Etienne thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.98
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.41
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEstac Troyes
xGSaint Etienne: 1.68Estac Troyes: 1.01
Kiểm soát bóngSaint Etienne: 58%Estac Troyes: 42%
Tổng số cú sútSaint Etienne: 12Estac Troyes: 9
Sút trúng đíchSaint Etienne: 4Estac Troyes: 3
Sút trượtSaint Etienne: 5Estac Troyes: 3
Phạt gócSaint Etienne: 5Estac Troyes: 3
Thẻ vàngSaint Etienne: 1Estac Troyes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Estac Troyes
Bàn thắng kỳ vọngSaint Etienne: 1.74Estac Troyes: 1.43
Tổng bàn thắngSaint Etienne: 2.3Estac Troyes: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSaint Etienne: 1.7Estac Troyes: 2
Bàn thuaSaint Etienne: 0.6Estac Troyes: 1.2
Kiểm soát bóngSaint Etienne: 55%Estac Troyes: 56%
Tổng số cú sútSaint Etienne: 12.5Estac Troyes: 12.8
Sút trúng đíchSaint Etienne: 4.5Estac Troyes: 5.3
Sút trượtSaint Etienne: 5.7Estac Troyes: 4.4
Phạm lỗiSaint Etienne: 15.2Estac Troyes: 15.4
Phạt gócSaint Etienne: 5.4Estac Troyes: 5.1
Việt vịSaint Etienne: 1.9Estac Troyes: 3.1
Thẻ vàngSaint Etienne: 1.5Estac Troyes: 1.9
Tổng số đường chuyềnSaint Etienne: 479Estac Troyes: 448
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Estac Troyes
ThắngSaint Etienne: 7Estac Troyes: 6
Trên 1.5 bànSaint Etienne: 8Estac Troyes: 8
Trên 2.5 bànSaint Etienne: 5Estac Troyes: 7
Trên 3.5 bànSaint Etienne: 1Estac Troyes: 3
Cả hai đội ghi bànSaint Etienne: 4Estac Troyes: 7
Thắng bất ngờSaint Etienne: 0Estac Troyes: 0
Thua bất ngờSaint Etienne: 0Estac Troyes: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 25
Estac Troyes2
Saint Etienne3
12 thg 2, 24
Saint Etienne5
Estac Troyes0
30 thg 9, 23
Estac Troyes0
Saint Etienne1
18 thg 3, 22
Saint Etienne1
Estac Troyes1
21 thg 11, 21
Estac Troyes0
Saint Etienne1
22 thg 4, 18
Saint Etienne2
Estac Troyes1
24 thg 1, 18
Estac Troyes2
Saint Etienne2
01 thg 10, 17
Estac Troyes2
Saint Etienne1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation