Nhận định Bastia vs Saint E - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.23
Saint E thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISaint E
xGBastia: 1.17Saint E: 1.73
Kiểm soát bóngBastia: 45%Saint E: 55%
Tổng số cú sútBastia: 11Saint E: 11
Sút trúng đíchBastia: 4Saint E: 4
Sút trượtBastia: 4Saint E: 4
Phạt gócBastia: 3Saint E: 4
Thẻ vàngBastia: 2Saint E: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Saint E
Bàn thắng kỳ vọngBastia: 1.3Saint E: 1.71
Tổng bàn thắngBastia: 2Saint E: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBastia: 0.8Saint E: 1.7
Bàn thuaBastia: 1.2Saint E: 0.5
Kiểm soát bóngBastia: 50%Saint E: 54%
Tổng số cú sútBastia: 13Saint E: 12
Sút trúng đíchBastia: 4.5Saint E: 4.3
Sút trượtBastia: 4.8Saint E: 5.6
Phạm lỗiBastia: 14Saint E: 15
Phạt gócBastia: 4.2Saint E: 5
Việt vịBastia: 1.5Saint E: 2.1
Thẻ vàngBastia: 2.2Saint E: 1.6
Tổng số đường chuyềnBastia: 368Saint E: 479
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Saint E
ThắngBastia: 0Saint E: 7
Trên 1.5 bànBastia: 6Saint E: 7
Trên 2.5 bànBastia: 2Saint E: 5
Trên 3.5 bànBastia: 2Saint E: 1
Cả hai đội ghi bànBastia: 5Saint E: 4
Thắng bất ngờBastia: 0Saint E: 0
Thua bất ngờBastia: 0Saint E: 1
Đối đầu
3
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Bastia2
Saint Etienne0
13 thg 12, 25
Saint Etienne2
Bastia2
16 thg 3, 24
Bastia0
Saint Etienne4
19 thg 12, 23
Saint Etienne3
Bastia2
31 thg 1, 23
Bastia2
Saint Etienne0
30 thg 8, 22
Saint Etienne5
Bastia0
04 thg 3, 17
SC Bastia0
Saint Etienne0
18 thg 9, 16
Saint Etienne1
SC Bastia0
16 thg 4, 16
Bastia0
Saint Etienne1
30 thg 8, 15
Saint Etienne2
Bastia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation