Nhận định Nice vs Saint E - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.66
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.3/10
Kèo 1X2
11.97
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.66
5.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISt Etienne
xGNice: 1.54Saint E: 0.83
Kiểm soát bóngNice: 57%Saint E: 43%
Tổng số cú sútNice: 13Saint E: 7
Sút trúng đíchNice: 3Saint E: 2
Sút trượtNice: 5Saint E: 3
Phạt gócNice: 6Saint E: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
St Etienne
Bàn thắng kỳ vọngNice: 1.16Saint E: 1.51
Tổng bàn thắngNice: 1.9Saint E: 2.2
Bàn thắng ghi đượcNice: 0.8Saint E: 1.3
Bàn thuaNice: 1.1Saint E: 0.9
Kiểm soát bóngNice: 45%Saint E: 58%
Tổng số cú sútNice: 9.9Saint E: 12.8
Sút trúng đíchNice: 3.2Saint E: 4.3
Sút trượtNice: 4.1Saint E: 5.8
Phạm lỗiNice: 10.9Saint E: 14.2
Phạt gócNice: 5.7Saint E: 5.9
Việt vịNice: 2.2Saint E: 2
Thẻ vàngNice: 1.3Saint E: 1.5
Tổng số đường chuyềnNice: 383Saint E: 486
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St Etienne
ThắngNice: 1Saint E: 3
Trên 1.5 bànNice: 7Saint E: 7
Trên 2.5 bànNice: 3Saint E: 5
Trên 3.5 bànNice: 2Saint E: 2
Cả hai đội ghi bànNice: 6Saint E: 3
Thắng bất ngờNice: 1Saint E: 0
Thua bất ngờNice: 0Saint E: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
26 thg 5, 26
Saint Etienne0
Nice0
21 thg 12, 25
Nice2
Saint Etienne1
01 thg 3, 25
Saint Etienne1
Nice3
20 thg 9, 24
Nice8
Saint Etienne0
11 thg 5, 22
Nice4
Saint Etienne2
25 thg 9, 21
Saint Etienne0
Nice3
31 thg 1, 21
Nice0
Saint Etienne1
18 thg 10, 20
Saint Etienne1
Nice3
10 thg 7, 20
Saint Etienne4
Nice1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation