Nhận định Rodez vs Saint E - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.61
Tối đa 3 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
22.22
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.61
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.55
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISaint E
xGRodez: 1.28Saint E: 1.48
Kiểm soát bóngRodez: 39%Saint E: 61%
Tổng số cú sútRodez: 10Saint E: 11
Sút trúng đíchRodez: 3Saint E: 4
Sút trượtRodez: 3Saint E: 5
Phạt gócRodez: 4Saint E: 5
Thẻ vàngRodez: 2Saint E: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Saint E
Bàn thắng kỳ vọngRodez: 1.37Saint E: 1.64
Tổng bàn thắngRodez: 2Saint E: 2.5
Bàn thắng ghi đượcRodez: 1.3Saint E: 1.6
Bàn thuaRodez: 0.7Saint E: 0.9
Kiểm soát bóngRodez: 41%Saint E: 57%
Tổng số cú sútRodez: 11.2Saint E: 12.8
Sút trúng đíchRodez: 3.8Saint E: 4.6
Sút trượtRodez: 3.7Saint E: 5.9
Phạm lỗiRodez: 13.3Saint E: 15.1
Phạt gócRodez: 5.4Saint E: 6
Việt vịRodez: 2.5Saint E: 2
Thẻ vàngRodez: 2.2Saint E: 1.6
Tổng số đường chuyềnRodez: 309Saint E: 485
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Saint E
ThắngRodez: 6Saint E: 6
Trên 1.5 bànRodez: 6Saint E: 9
Trên 2.5 bànRodez: 4Saint E: 6
Trên 3.5 bànRodez: 1Saint E: 1
Cả hai đội ghi bànRodez: 6Saint E: 4
Thắng bất ngờRodez: 1Saint E: 0
Thua bất ngờRodez: 0Saint E: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Saint Etienne4
Rodez0
24 thg 5, 24
Saint Etienne2
Rodez0
10 thg 5, 24
Saint Etienne1
Rodez1
12 thg 8, 23
Rodez2
Saint Etienne1
29 thg 4, 23
Rodez1
Saint Etienne1
12 thg 11, 22
Saint Etienne0
Rodez2
29 thg 10, 22
Saint Etienne0
Rodez0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation