St George City FA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
George C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Western S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:15 Kết thúc |
George C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
St. G
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
05:15 Kết thúc |
George C
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
05:15 Kết thúc |
George C
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
05:15 Kết thúc |
George C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
05:15 Kết thúc |
George C
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Rockdale C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St George City FA
Bạn đang tìm nhận định St George City FA? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St George City FA, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của St George City FA với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL, St George City FA đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
St George City FA hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St George City FA đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 7 | 17 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 3 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 11 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.4 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Grimaldi
|
24 | DEF | 7.39 |
|
M. McNulty
|
33 | FWD | 7.26 |
|
Louis Khoury
|
23 | MID | 7.14 |
|
Gonçalo Agrelos
|
27 | MID | 6.70 |
|
L. Miccio
|
27 | DEF | 6.56 |






