Nhận định St George City FA vs UNSW - 11 thg 7, 2026
12.60
X3.40
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
UNSW thắng hoặc hòa
2.3/10
Kèo 1X2
X21.47
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.76
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUNSW
Kiểm soát bóngSt George City FA: 49%UNSW: 51%
Tổng số cú sútSt George City FA: 8UNSW: 11
Sút trúng đíchSt George City FA: 3UNSW: 5
Sút trượtSt George City FA: 4UNSW: 6
Phạt gócSt George City FA: 2UNSW: 6
Kiểm soát bóngSt George City FA: 57%UNSW: 43%
Tổng số cú sútSt George City FA: 1UNSW: 4
Sút trúng đíchSt George City FA: 1UNSW: 3
Sút trượtSt George City FA: 0UNSW: 1
Phạt gócSt George City FA: 4UNSW: 2
Kiểm soát bóngSt George City FA: 57%49%UNSW: 43%51%
Tổng số cú sútSt George City FA: 18UNSW: 411
Sút trúng đíchSt George City FA: 13UNSW: 35
Sút trượtSt George City FA: 04UNSW: 16
Phạt gócSt George City FA: 42UNSW: 26
Thống kê
Trung bình / Trận
UNSW
Tổng bàn thắngSt George City FA: 2.8UNSW: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSt George City FA: 1.2UNSW: 1.2
Bàn thuaSt George City FA: 1.6UNSW: 1.6
Kiểm soát bóngSt George City FA: 44%UNSW: 51%
Tổng số cú sútSt George City FA: 7UNSW: 10.9
Sút trúng đíchSt George City FA: 2.9UNSW: 5.3
Sút trượtSt George City FA: 4.1UNSW: 5.6
Phạt gócSt George City FA: 2.3UNSW: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UNSW
ThắngSt George City FA: 4UNSW: 4
Trên 1.5 bànSt George City FA: 7UNSW: 8
Trên 2.5 bànSt George City FA: 5UNSW: 4
Trên 3.5 bànSt George City FA: 3UNSW: 4
Cả hai đội ghi bànSt George City FA: 6UNSW: 4
Thắng bất ngờSt George City FA: 1UNSW: 0
Thua bất ngờSt George City FA: 0UNSW: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
UNSW5
St George City FA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |