Stade Nyonnais Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stade N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
Rapperswil
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
14:15 Kết thúc |
Stade N
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
14:15 Kết thúc |
FC Aarau
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Stade N
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
14:15 Kết thúc |
Stade N
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Bellinzona
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Neuchatel X
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Stade N
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stade Nyonnais
Bạn đang tìm nhận định Stade Nyonnais? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stade Nyonnais, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Stade Nyonnais với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, Stade Nyonnais đã ghi nhận 5 trận thắng, 13 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Stade Nyonnais đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Stade Nyonnais hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stade Nyonnais đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 9 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 29 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 10 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





