Nhận định Stade Nyonnais vs FC Vaduz - 24 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
14.90
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Vaduz
xGStade Nyonnais: 1.21FC Vaduz: 1.6
Kiểm soát bóngStade Nyonnais: 40%FC Vaduz: 60%
Tổng số cú sútStade Nyonnais: 11FC Vaduz: 14
Sút trúng đíchStade Nyonnais: 2FC Vaduz: 4
Sút trượtStade Nyonnais: 5FC Vaduz: 5
Phạt gócStade Nyonnais: 3FC Vaduz: 4
Thẻ vàngStade Nyonnais: 1FC Vaduz: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Vaduz
Bàn thắng kỳ vọngStade Nyonnais: 1.39FC Vaduz: 1.44
Tổng bàn thắngStade Nyonnais: 2.3FC Vaduz: 3.4
Bàn thắng ghi đượcStade Nyonnais: 0.6FC Vaduz: 2.1
Bàn thuaStade Nyonnais: 1.7FC Vaduz: 1.3
Kiểm soát bóngStade Nyonnais: 46%FC Vaduz: 60%
Tổng số cú sútStade Nyonnais: 12.9FC Vaduz: 13.5
Sút trúng đíchStade Nyonnais: 3FC Vaduz: 4.5
Sút trượtStade Nyonnais: 6.6FC Vaduz: 4.9
Phạm lỗiStade Nyonnais: 11.1FC Vaduz: 13.5
Phạt gócStade Nyonnais: 4FC Vaduz: 4.3
Việt vịStade Nyonnais: 1.6FC Vaduz: 2.4
Thẻ vàngStade Nyonnais: 1.56FC Vaduz: 2
Tổng số đường chuyềnStade Nyonnais: 390FC Vaduz: 586
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Vaduz
ThắngStade Nyonnais: 1FC Vaduz: 7
Trên 1.5 bànStade Nyonnais: 6FC Vaduz: 8
Trên 2.5 bànStade Nyonnais: 4FC Vaduz: 7
Trên 3.5 bànStade Nyonnais: 3FC Vaduz: 4
Cả hai đội ghi bànStade Nyonnais: 5FC Vaduz: 7
Thắng bất ngờStade Nyonnais: 0FC Vaduz: 0
Thua bất ngờStade Nyonnais: 0FC Vaduz: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
FC Vaduz1
Stade Nyonnais0
28 thg 11, 25
Stade Nyonnais0
FC Vaduz1
10 thg 8, 25
FC Vaduz3
Stade Nyonnais0
02 thg 5, 25
Stade Nyonnais1
FC Vaduz0
01 thg 2, 25
FC Vaduz1
Stade Nyonnais1
03 thg 12, 24
Stade Nyonnais1
FC Vaduz1
21 thg 7, 24
FC Vaduz0
Stade Nyonnais0
24 thg 4, 24
Stade Nyonnais0
FC Vaduz2
17 thg 3, 24
FC Vaduz1
Stade Nyonnais3
08 thg 12, 23
Stade Nyonnais1
FC Vaduz0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 75-45 | 79 |
| 2 |
|
35 | 72-40 | 78 |
| 3 |
|
35 | 73-46 | 66 |
| 4 |
|
35 | 54-54 | 49 |
| 5 |
|
35 | 57-50 | 47 |
| 6 |
|
35 | 50-61 | 41 |
| 7 |
|
35 | 38-52 | 40 |
| 8 |
|
35 | 44-52 | 39 |
| 9 |
|
35 | 32-58 | 28 |
| 10 |
|
35 | 38-75 | 22 |
Promotion - Super League
Promotion - Super League (Promotion)
Relegation - Promotion League