Nhận định Rapperswil vs Stade Nyonnais - 15 thg 5, 2026
12.45
X4.20
22.63
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Rapperswil thắng hoặc hòa
1.55
6.6/10
Kèo 1X2
12.45
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.76
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStade N
xGRapperswil: 2.36Stade Nyonnais: 1.14
Kiểm soát bóngRapperswil: 53%Stade Nyonnais: 47%
Tổng số cú sútRapperswil: 15Stade Nyonnais: 15
Sút trúng đíchRapperswil: 6Stade Nyonnais: 4
Sút trượtRapperswil: 4Stade Nyonnais: 7
Phạt gócRapperswil: 5Stade Nyonnais: 5
Thẻ vàngRapperswil: 1Stade Nyonnais: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Stade N
Bàn thắng kỳ vọngRapperswil: 1.73Stade Nyonnais: 1.28
Tổng bàn thắngRapperswil: 4.3Stade Nyonnais: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRapperswil: 2.1Stade Nyonnais: 0.8
Bàn thuaRapperswil: 2.2Stade Nyonnais: 2.6
Kiểm soát bóngRapperswil: 45%Stade Nyonnais: 48%
Tổng số cú sútRapperswil: 12.2Stade Nyonnais: 15.1
Sút trúng đíchRapperswil: 4.8Stade Nyonnais: 4.1
Sút trượtRapperswil: 4Stade Nyonnais: 7.3
Phạm lỗiRapperswil: 9.7Stade Nyonnais: 11.3
Phạt gócRapperswil: 4.8Stade Nyonnais: 4.7
Việt vịRapperswil: 1.3Stade Nyonnais: 2.1
Thẻ vàngRapperswil: 2.3Stade Nyonnais: 1.3
Tổng số đường chuyềnRapperswil: 400Stade Nyonnais: 414
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stade N
ThắngRapperswil: 4Stade Nyonnais: 1
Trên 1.5 bànRapperswil: 10Stade Nyonnais: 8
Trên 2.5 bànRapperswil: 9Stade Nyonnais: 7
Trên 3.5 bànRapperswil: 5Stade Nyonnais: 6
Cả hai đội ghi bànRapperswil: 9Stade Nyonnais: 7
Thắng bất ngờRapperswil: 1Stade Nyonnais: 0
Thua bất ngờRapperswil: 0Stade Nyonnais: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Stade Nyonnais2
Rapperswil1
17 thg 10, 25
Rapperswil1
Stade Nyonnais0
01 thg 8, 25
Stade Nyonnais1
Rapperswil0
19 thg 4, 23
Rapperswil2
Stade Nyonnais4
15 thg 10, 22
Stade Nyonnais0
Rapperswil4
16 thg 4, 22
Rapperswil1
Stade Nyonnais1
30 thg 10, 21
Stade Nyonnais1
Rapperswil0
05 thg 6, 21
Stade Nyonnais1
Rapperswil2
17 thg 10, 20
Rapperswil0
Stade Nyonnais2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 75-45 | 79 |
| 2 |
|
35 | 72-40 | 78 |
| 3 |
|
35 | 73-46 | 66 |
| 4 |
|
35 | 54-54 | 49 |
| 5 |
|
35 | 57-50 | 47 |
| 6 |
|
35 | 50-61 | 41 |
| 7 |
|
35 | 38-52 | 40 |
| 8 |
|
35 | 44-52 | 39 |
| 9 |
|
35 | 32-58 | 28 |
| 10 |
|
35 | 38-75 | 22 |
Promotion - Super League
Promotion - Super League (Promotion)
Relegation - Promotion League