Stal Mielec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stal Mielec Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Stal Mielec
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Chrobry G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Stal Mielec
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Pogon G
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Stal Mielec
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Stal Mielec
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Odra Opole
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Stal Mielec
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stal Mielec
Bạn đang tìm nhận định Stal Mielec? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stal Mielec được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Stal Mielec với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Stal Mielec đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Stal Mielec hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stal Mielec đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 20 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 32 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





