icon back

Standard Liege

Standard Liege Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.50m
KEY INSIGHT Standard Liege có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDW
155 Trận đấu đã nhận định
61.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

St. Liege Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

예정
Antwerp
Antwerp
vs
St. Liege
St. Liege
2.29
3.26
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

종료
Waregem
Waregem
0 : 1
St. Liege
St. Liege
1.88
3.5
4.4

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.85

O1.5

1.33
4.5/10

15:45

종료
St. Liege
St. Liege
1 : 1
RAAL L
RAAL L
2.42
3.15
3.3

1

2.42

U2.5

1.6

NO

1.84

1X

1.38
8.5/10

08:30

종료
Genk
Genk
0 : 3
St. Liege
St. Liege
1.47
4.6
7.9

1

1.47

O1.5

1.28

YES

2.05

O1.5

1.28
5.5/10

15:45

종료
St. Liege
St. Liege
1 : 1
Union St Gilloise
Union S
8
4.1
1.55

2

1.55

U3.5

1.27

NO

1.68

NG

1.68
7/10

13:30

종료
Club B
Club Brugge KV
3 : 0
Standard Liege
St. Liege
1.31
5.8
12

1

1.31

O2.5

1.62

YES

2.1

1

1.31
10/10

08:30

종료
St. Liege
St. Liege
2 : 0
Anderlecht
Anderlecht
3.8
3.3
2.25

2

2.25

U3.5

1.24

YES

1.97

X2

1.33
7.1/10

15:45

종료
St. Liege
St. Liege
0 : 4
Gent
Gent
2.9
3.15
2.72

2

2.72

U3.5

1.27

YES

1.84

X2

1.45
4.9/10

13:30

종료
Charleroi
Charleroi
2 : 0
St. Liege
St. Liege
2.02
3.45
4.3

1

2.02

U2.5

1.67

NO

1.78

1

2.02
6.7/10

01:00

종료
Oostende
Oostende
1 : 3
Standard Liege
Standard
3
3.6
2.2

2

2.2

O2.5

1.67

YES

1.57

X2

1.38
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Standard Liege. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của Standard Liege với tỷ lệ trúng 61.94% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng4610
Hòa505
Thua5712
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới181634
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.31.21.3
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-4-3 5 G
4-3-3 2 G
3-1-4-2 1 G
58 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 26%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Pirard
L. Pirard
30 GK 7.59
M. Epolo
M. Epolo
20 GK 7.19
R. Saïd
R. Saïd
25 FWD 7.01
M. Fossey
M. Fossey
27 DEF 6.95
D. Dierckx
D. Dierckx
22 DEF 6.94
T. Mohr
T. Mohr
30 MID 6.94
J. Homawoo
J. Homawoo
28 DEF 6.93
M. Ilaimaharitra
M. Ilaimaharitra
30 MID 6.90
I. Hautekiet
I. Hautekiet
23 DEF 6.89
C. Nielsen
C. Nielsen
31 MID 6.88
A. Abid
A. Abid
22 MID 6.82
Bernard Nguene
Bernard Nguene
19 FWD 6.77
I. Karamoko
I. Karamoko
24 DEF 6.76
A. Calut
A. Calut
22 DEF 6.74
D. Bates
D. Bates
29 DEF 6.74
M. El Hankouri
M. El Hankouri
28 FWD 6.73
S. Assengue
S. Assengue
20 MID 6.73
H. Lawrence
H. Lawrence
24 DEF 6.72
J. Nam
J. Nam
19 MID 6.70
Charli Spoden
Charli Spoden
17 MID 6.70
G. Mortensen
G. Mortensen
21 DEF 6.68
H. Sahabo
H. Sahabo
20 MID 6.66
N. Mehssatou
N. Mehssatou
23 DEF 6.62
T. Teuma
T. Teuma
32 MID 6.60
L. Kuavita
L. Kuavita
21 MID 6.58
T. Henry
T. Henry
31 FWD 6.55
D. Eckert Ayensa
D. Eckert Ayensa
28 MID 6.52
B. Bolingoli-Mbombo
B. Bolingoli-Mbombo
30 DEF 6.47
R. Muteba
R. Muteba
17 FWD 6.42
T. Nkada
T. Nkada
26 FWD 6.34