icon back

Stocksund

Stocksund Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €135.00Th.
KEY INSIGHT Stocksund có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Stocksund ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Stocksund để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
39 Trận đấu đã nhận định
64.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Terminata
Stocksund
Stocksund
1 : 7
Vasalund
Vasalund
2.6
3.6
2.22

X

3.6

O2.5

1.31

YES

1.29

O2.5

1.31
8.4/10

14:00

Terminata
Hammarby TFF
Hammarby TFF
4 : 1
Stocksund
Stocksund
1.22
6
9.5

1

1.22

O3.5

1.68

YES

1.57

O3.5

1.68
7.8/10

08:00

Terminata
red card Stocksund
Stocksund
2 : 3
Enkoping
Enkopings SK
2.74
3.95
2.12

1

2.74

O2.5

1.36

YES

1.35

O2.5

1.36
8/10

14:00

Terminata
Assyriska FF
Assyriska FF
3 : 3
Stocksund
Stocksund
1.83
3.9
3.45

X2

1.87

O2.5

1.37

YES

1.37

O2.5

1.37
8/10

11:00

Terminata
Eskilstuna
Eskilstuna
3 : 4
Stocksund
Stocksund
1.57
4.2
4.2

1X

1.17

O2.5

1.32

NO

2.75

O2.5

1.32
9.5/10

08:00

Terminata
Stocksund
Stocksund
2 : 1
Sollentuna
Sollentuna
2.62
3.75
2.24

2

2.24

O2.5

1.39

YES

1.36

O2.5

1.39
9.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Stocksund. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của Stocksund với tỷ lệ trúng 64.1% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ettan - NorraSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7411
Hòa112
Thua71017
Bàn thắng ghi được242751
Bàn thắng để thủng lưới314778
Trung bình ghi bàn1.61.81.7
Trung bình thủng lưới2.13.12.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-7
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 6
31-45 6
46-60 6
61-75 8
76-90 12
47 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
26 Trận
Tài 1.5 53%
16 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Wågberg
N. Wågberg
22 FWD -
E. Rylander
E. Rylander
23 FWD -
S. Miedinger
S. Miedinger
24 FWD -
N. Maache
N. Maache
19 FWD -
I. Aliyu
I. Aliyu
20 MID -
David Fernando Pérez Dybeck
David Fernando Pérez Dybeck
21 MID -
S. Mohamed Badome
S. Mohamed Badome
22 MID -
E. Tesfai
E. Tesfai
24 MID -
J. Lundström
J. Lundström
21 MID -
B. Konjhodzic
B. Konjhodzic
20 MID -
F. Andersson
F. Andersson
19 MID -
C. Jonsson Mannbrink
C. Jonsson Mannbrink
19 MID -
J. Johansson
J. Johansson
22 DEF -
E. Huth
E. Huth
20 DEF -
O. Abrahamsson
O. Abrahamsson
20 DEF -
T. Dahlin
T. Dahlin
20 DEF -
L. af Ugglas
L. af Ugglas
20 DEF -
C. Liantas
C. Liantas
26 GK -
W. Björklund
W. Björklund
23 GK -
E. Bodvik
E. Bodvik
19 DEF -
L. Cavallius
L. Cavallius
20 GK -
Shalom Ekong
Shalom Ekong
22 FWD -