Nhận định Stocksund vs Sollentuna - 13 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.15
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISollentuna
Kiểm soát bóngStocksund: 48%Sollentuna: 52%
Tổng số cú sútStocksund: 8Sollentuna: 9
Sút trúng đíchStocksund: 5Sollentuna: 4
Sút trượtStocksund: 4Sollentuna: 6
Phạt gócStocksund: 5Sollentuna: 7
Thẻ vàngStocksund: 1Sollentuna: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sollentuna
Tổng bàn thắngStocksund: 4.4Sollentuna: 2.1
Bàn thắng ghi đượcStocksund: 2Sollentuna: 1.2
Bàn thuaStocksund: 2.4Sollentuna: 0.9
Kiểm soát bóngStocksund: 49%Sollentuna: 54%
Tổng số cú sútStocksund: 7.8Sollentuna: 8.2
Sút trúng đíchStocksund: 4Sollentuna: 3.3
Sút trượtStocksund: 3.8Sollentuna: 4.9
Phạt gócStocksund: 4.2Sollentuna: 6.1
Thẻ vàngStocksund: 1.44Sollentuna: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sollentuna
ThắngStocksund: 1Sollentuna: 2
Trên 1.5 bànStocksund: 7Sollentuna: 7
Trên 2.5 bànStocksund: 7Sollentuna: 3
Trên 3.5 bànStocksund: 7Sollentuna: 2
Cả hai đội ghi bànStocksund: 7Sollentuna: 5
Thắng bất ngờStocksund: 0Sollentuna: 0
Thua bất ngờStocksund: 0Sollentuna: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Stocksund0
Sollentuna2
04 thg 10, 25
Stocksund2
Sollentuna1
14 thg 6, 25
Sollentuna3
Stocksund2
12 thg 10, 24
Stocksund2
Sollentuna1
30 thg 6, 24
Sollentuna2
Stocksund3
05 thg 8, 23
Stocksund2
Sollentuna3
16 thg 6, 23
Sollentuna3
Stocksund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
21 | 46-18 | 41 |
| 3 |
|
21 | 33-21 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
21 | 36-32 | 37 |
| 6 |
|
21 | 34-25 | 36 |
| 7 |
|
21 | 32-34 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-34 | 29 |
| 9 |
|
21 | 29-31 | 28 |
| 10 |
|
21 | 28-39 | 27 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
21 | 19-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 33-43 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 41-50 | 14 |