Sudan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sudan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Sudan
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Equatoria
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Algeria
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Bahrain
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Sudan
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Algeria
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Sudan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Congo DR
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Sudan
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Togo
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
Madagascar
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sudan
Bạn đang tìm nhận định Sudan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sudan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Sudan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Sudan đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Sudan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sudan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 6 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.7 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed Kasri
|
- | DEF | 6.90 |
|
M. Elneel
|
29 | GK | 6.80 |
|
Aamir Yunis Abdallah
|
26 | MID | 6.80 |
|
Y. Awad
|
19 | DEF | 6.75 |
|
Abuaagla Abdalla
|
32 | MID | 6.70 |
|
Abdelsamad Manan
|
20 | MID | 6.70 |
|
Mohamed Erneq
|
28 | DEF | 6.67 |
|
Abdel Raouf
|
32 | FWD | 6.67 |
|
Abobaker Eisa
|
29 | MID | 6.60 |
|
Ammar Taifour
|
28 | MID | 6.57 |
|
M. Eisa
|
31 | FWD | 6.57 |
|
John Robia
|
24 | FWD | 6.53 |
|
Awad Zayed
|
32 | DEF | 6.50 |
|
Mazin Mohamedein
|
23 | DEF | 6.50 |
|
Altayeb Abaker
|
34 | DEF | 6.50 |
|
Mustafa Karshoum
|
33 | DEF | 6.48 |
|
Bakhit Khamis
|
31 | DEF | 6.40 |
|
Mohamed Abdelrahman
|
32 | FWD | 6.37 |
|
Sheddy Barglan
|
23 | DEF | 6.35 |
|
Yasir Mozamil
|
32 | FWD | 6.30 |
|
Mohamed Abooja
|
25 | GK | 6.30 |
|
Walieldin Khedr
|
30 | MID | 6.30 |
|
Al Gozoli Nooh
|
23 | MID | 6.27 |
|
S. Alhassan
|
30 | MID | 6.20 |
|
Mohamed Tia Asad
|
24 | FWD | 6.20 |




