Sunderland U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sunderlan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Sunderlan
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Derby C
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Sunderlan
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Sunderlan
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Chelsea U21
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Sunderlan
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Sunderlan
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Crystal P
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Everton U21
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nottingha
1
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sunderland U21
Bạn đang tìm nhận định Sunderland U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sunderland U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Sunderland U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League Cup, Sunderland U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sunderland U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 8 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.5 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





