icon back

Sunnanå

Sunnanå Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Sunnanå thua 4 trận gần nhất
TREND Sunnanå để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Sunnanå

Phong độ gần đây

LD
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

จบแล้ว
Hacken II
Hacken II
1 : 1
Sunnana
Sunnana
1.42
4.25
6

1

1.42

U3.5

1.46

NO

2

1

1.42
3.9/10

07:00

จบแล้ว
Sunnana
Sunnana
2 : 3
Trelleborg W
Trelleborg W
6.5
4.2
1.4

2

1.4

O2.5

1.67

NO

1.83

2

1.4
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Sunnanå. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Sunnanå với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng213
Hòa235
Thua9918
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới213051
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.62.32.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 1
46-60 5
61-75 6
76-90 2
18 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
16 Trận
Tài 1.5 23%
6 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sahlman
T. Sahlman
23 MID 7.35
N. Jakobsson
N. Jakobsson
31 - 7.21
T. Bergsten
T. Bergsten
23 - 7.05
K. Lindbäck
K. Lindbäck
19 MID 6.76
L. Sjögren
L. Sjögren
25 GK 6.74
F. Wiklund
F. Wiklund
23 DEF 6.67
W. Dahlgren
W. Dahlgren
23 FWD 6.58
L. Södergren
L. Södergren
- - 6.42
T. Heikkinen
T. Heikkinen
20 DEF 6.41
E. Burman
E. Burman
24 DEF 6.36
K. Hetta
K. Hetta
18 MID 6.10
M. Hansson
M. Hansson
24 - 6.09
T. Dahlqvist
T. Dahlqvist
20 DEF 6.07
S. Lindmark
S. Lindmark
26 - 6.04
F. Ekstrand
F. Ekstrand
20 - 5.99
W. Lundqvist
W. Lundqvist
21 DEF 5.98
T. Gustavsson
T. Gustavsson
20 MID 5.97
Lina Eva Linnea Pettersson
Lina Eva Linnea Pettersson
25 DEF 5.91
J. Forslund
J. Forslund
25 DEF -