Suwon Bluewings Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Suwon B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Suwon B
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongnam FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Suwon B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Suwon B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
00:00 Kết thúc |
Gimhae
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
00:00 Kết thúc |
Suwon B
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
00:00 Kết thúc |
Paju Citizen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
02:30 Kết thúc |
Suwon B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Suwon B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Suwon Bluewings
Bạn đang tìm nhận định Suwon Bluewings? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Suwon Bluewings được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Suwon Bluewings với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Suwon Bluewings đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Suwon Bluewings hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Suwon Bluewings đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kwon Wan-Kyu
|
34 | DEF | 7.20 |
|
Kim Ji-Hyun
|
29 | FWD | 7.12 |
|
Jung Dong-Yoon
|
31 | DEF | 7.03 |
|
Han Ho-Gang
|
32 | DEF | 6.95 |
|
Kim Jung-Hun
|
21 | GK | 6.95 |
|
Cho Yun-Seong
|
26 | DEF | 6.92 |
|
Kim Min-Woo
|
35 | MID | 6.91 |
|
Paulo
|
29 | FWD | 6.86 |
|
Kim Ji-Ho
|
22 | FWD | 6.84 |
|
Park Ji-Won
|
25 | MID | 6.83 |
|
Choi Ji-Mook
|
27 | DEF | 6.79 |
|
Kim Joo-chan
|
24 | - | 6.76 |
|
Lee Sang-Min
|
21 | DEF | 6.73 |
|
Lee Min-Hyeok
|
23 | MID | 6.64 |
|
Kang Hyun-Muk
|
24 | MID | 6.58 |
|
Choi Young-Jun
|
34 | MID | 6.56 |
|
Hong Won-Jin
|
25 | MID | 6.54 |
|
Yang Hyung-Mo
|
34 | GK | 6.51 |
|
Ko Jong-Hyun
|
19 | DEF | 6.51 |
|
Kim Hyun
|
32 | FWD | 6.35 |
|
Kim Sang-Jun
|
24 | MID | 6.17 |
|
Kim Min-Jun
|
25 | - | 5.95 |
|
Jang Suk-Hwan
|
21 | - | 5.70 |
|
Lee Ki-Je
|
34 | DEF | - |
|
Bruno Silva
|
25 | FWD | - |
|
Léo Andrade
|
27 | DEF | - |
|
S. Iljutcenko
|
35 | FWD | - |





