SV Babelsberg 03 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
BFC Preussen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Babelsberg
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Rot-Weiss E
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hansa II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Greifswalder
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Babelsberg
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Babelsberg
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Babelsberg
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Babelsberg
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Altglienicke
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Babelsberg
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Babelsberg 03
Bạn đang tìm nhận định SV Babelsberg 03? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SV Babelsberg 03 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của SV Babelsberg 03 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nordost, SV Babelsberg 03 đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
SV Babelsberg 03 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SV Babelsberg 03 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 7 | 8 |
| Thua | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 24 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 23 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.5 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |







