1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.10m
KEY INSIGHT SV Darmstadt 98 không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
147 Trận đấu đã nhận định
74.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Darmstadt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Darmstadt
SV Darmstadt 98
vs
SV Elversberg
Elversberg
2.9
3.7
2.38

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
3 : 2
SV Darmstadt 98
Darmstadt
3.7
3.9
2.1

X

3.9

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
3.2/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
Hannover 96
Hannover 96
2.9
3.6
2.45

2

2.45

O2.5

1.69

YES

1.56

X2

1.47
3.5/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.4
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.55

AS

1.27
6.1/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
Darmstadt
1 : 1
Schalke
Schalke
2.6
3.45
2.85

1

2.6

O1.5

1.29

NO

2.17

O1.5

1.29
5.9/10

12:30

Kết thúc
Magdeburg
Magdeburg
1 : 1
Darmstadt
Darmstadt
2.4
3.95
2.82

X2

1.62

O2.5

1.47

YES

1.41

O2.5

1.47
8.8/10

07:00

Kết thúc
Darmstadt
Darmstadt
2 : 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel red card
1.95
3.75
4.05

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.28
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Dresden
Dynamo Dresden
3 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt red card
2.6
3.45
2.82

2

2.82

O2.5

1.83

YES

1.65

O2.5

1.83
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Darmstadt 98

Bạn đang tìm nhận định SV Darmstadt 98? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SV Darmstadt 98 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của SV Darmstadt 98 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, SV Darmstadt 98 đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SV Darmstadt 98 đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.38 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

SV Darmstadt 98 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SV Darmstadt 98 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng10313
Hòa4711
Thua145
Bàn thắng ghi được292150
Bàn thắng để thủng lưới122234
Trung bình ghi bàn1.91.51.7
Trung bình thủng lưới0.81.61.2
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
3-4-2-1 4 G
4-4-2 3 G
4-2-2-2 1 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 24%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vukotić
A. Vukotić
30 DEF 7.27
C. Riedel
C. Riedel
22 DEF 7.20
M. Schuhen
M. Schuhen
32 GK 7.12
K. Klefisch
K. Klefisch
26 MID 7.11
P. Pfeiffer
P. Pfeiffer
26 DEF 7.04
M. Richter
M. Richter
28 MID 7.04
M. Maglica
M. Maglica
27 DEF 7.04
L. Marseiler
L. Marseiler
28 MID 7.02
N. Schmidt
N. Schmidt
27 MID 6.98
Y. Furukawa
Y. Furukawa
22 FWD 6.95
I. Lidberg
I. Lidberg
27 FWD 6.94
P. Will
P. Will
26 MID 6.93
F. Nürnberger
F. Nürnberger
26 DEF 6.92
F. Hornby
F. Hornby
26 MID 6.88
L. Klassen
L. Klassen
25 DEF 6.88
H. Akiyama
H. Akiyama
25 MID 6.86
K. Corredor
K. Corredor
25 FWD 6.83
M. Bader
M. Bader
28 DEF 6.79
M. Papela
M. Papela
24 MID 6.73
F. Holland
F. Holland
35 DEF 6.64
Sergio López
Sergio López
26 DEF 6.64
F. Lakenmacher
F. Lakenmacher
25 FWD 6.59
J. Boëtius
J. Boëtius
31 MID 6.53
R. Petretta
R. Petretta
28 DEF 6.43
B. Białek
B. Białek
24 FWD 6.34
S. Güler
S. Güler
28 FWD 6.30