1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.10m
KEY INSIGHT SV Darmstadt 98 có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
91 Trận đấu đã nhận định
75.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Astoria W
FC Astoria Walldorf
1 : 4
SV Darmstadt 98
Darmstadt
15.5
10.5
1.14

2

1.14

O2.5

1.18

YES

1.8

GG

1.8
4.6/10

12:00

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
5 : 1
FC 08 Homburg
FC 08 Homburg
1.25
6.9
10.5

2

10.5

O2.5

1.29

YES

1.75

AS

1.69
5.8/10

09:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
SC Paderborn 07
Paderborn
3.7
4.25
1.95

2

1.95

O2.5

1.47

YES

1.45

X2

1.34
8.5/10

07:30

Kết thúc
red card Preussen M
Preussen Munster
1 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.35
4.1
2.9

1

2.35

O2.5

1.52

YES

1.47

1X

1.45
8.8/10

07:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
2 : 1
Darmstadt
Darmstadt
2.75
3.9
2.5

1

2.75

O2.5

1.44

YES

1.39

O2.5

1.44
7.5/10

14:30

Kết thúc
red card Darmstadt
SV Darmstadt 98
3 : 3
SV Elversberg
Elversberg
3
3.7
2.35

2

2.35

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.42
5.8/10

07:30

Kết thúc
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
3 : 2
SV Darmstadt 98
Darmstadt
3.7
3.9
2.1

X

3.9

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
3.2/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
Hannover 96
Hannover 96
2.9
3.6
2.45

2

2.45

O2.5

1.69

YES

1.56

X2

1.47
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Darmstadt 98

Bạn đang tìm nhận định SV Darmstadt 98? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SV Darmstadt 98, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của SV Darmstadt 98 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, SV Darmstadt 98 đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

SV Darmstadt 98 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SV Darmstadt 98 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SV Darmstadt 98 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận404
Thắng303
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được11011
Bàn thắng để thủng lưới505
Trung bình ghi bàn2.80.02.8
Trung bình thủng lưới1.30.01.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vukotić
A. Vukotić
30 DEF 7.29
C. Riedel
C. Riedel
22 DEF 7.20
K. Klefisch
K. Klefisch
26 MID 7.11
M. Schuhen
M. Schuhen
32 GK 7.10
Grayson Dettoni
Grayson Dettoni
20 DEF 7.10
L. Marseiler
L. Marseiler
28 MID 7.02
M. Maglica
M. Maglica
27 DEF 7.02
P. Pfeiffer
P. Pfeiffer
26 DEF 6.98
M. Richter
M. Richter
28 MID 6.98
F. Hornby
F. Hornby
26 MID 6.94
P. Will
P. Will
26 MID 6.93
F. Nürnberger
F. Nürnberger
26 DEF 6.92
I. Lidberg
I. Lidberg
27 FWD 6.92
Y. Furukawa
Y. Furukawa
22 FWD 6.91
S. Güler
S. Güler
28 FWD 6.91
K. Corredor
K. Corredor
25 FWD 6.89
N. Schmidt
N. Schmidt
27 MID 6.89
L. Klassen
L. Klassen
25 DEF 6.88
H. Akiyama
H. Akiyama
25 MID 6.87
M. Bader
M. Bader
28 DEF 6.79
M. Papela
M. Papela
24 MID 6.70
F. Holland
F. Holland
35 DEF 6.68
Sergio López
Sergio López
26 DEF 6.62
F. Lakenmacher
F. Lakenmacher
25 FWD 6.58
J. Boëtius
J. Boëtius
31 MID 6.53
B. Białek
B. Białek
24 FWD 6.36
R. Petretta
R. Petretta
28 DEF 6.36