1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 98

SV Darmstadt 98 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.10m
KEY INSIGHT SV Darmstadt 98 không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND SV Darmstadt 98 có trên 1.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
150 Trận đấu đã nhận định
75.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Darmstadt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
SC Paderborn 07
Paderborn
3.7
4.25
1.95

2

1.95

O2.5

1.47

YES

1.45

X2

1.34
8.5/10

07:30

Kết thúc
red card Preussen M
Preussen Munster
1 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.35
4.1
2.9

1

2.35

O2.5

1.52

YES

1.47

1X

1.45
8.8/10

07:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
2 : 1
Darmstadt
Darmstadt
2.75
3.9
2.5

1

2.75

O2.5

1.44

YES

1.39

O2.5

1.44
7.5/10

14:30

Kết thúc
red card Darmstadt
SV Darmstadt 98
3 : 3
SV Elversberg
Elversberg
3
3.7
2.35

2

2.35

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.42
5.8/10

07:30

Kết thúc
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
3 : 2
SV Darmstadt 98
Darmstadt
3.7
3.9
2.1

X

3.9

O2.5

1.6

YES

1.52

O2.5

1.6
3.2/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
Hannover 96
Hannover 96
2.9
3.6
2.45

2

2.45

O2.5

1.69

YES

1.56

X2

1.47
3.5/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
2 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt
2.4
3.65
2.95

2

2.95

O2.5

1.65

YES

1.55

AS

1.27
6.1/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
Darmstadt
1 : 1
Schalke
Schalke
2.6
3.45
2.85

1

2.6

O1.5

1.29

NO

2.17

O1.5

1.29
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Darmstadt 98

Bạn đang tìm nhận định SV Darmstadt 98? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SV Darmstadt 98, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của SV Darmstadt 98 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, SV Darmstadt 98 đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, SV Darmstadt 98 đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.34 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

SV Darmstadt 98 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SV Darmstadt 98 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng10313
Hòa5813
Thua167
Bàn thắng ghi được322557
Bàn thắng để thủng lưới152843
Trung bình ghi bàn2.01.51.7
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
3-4-2-1 5 G
4-4-2 3 G
4-2-2-2 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 55%
18 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Vukotić
A. Vukotić
30 DEF 7.29
C. Riedel
C. Riedel
22 DEF 7.20
K. Klefisch
K. Klefisch
26 MID 7.11
M. Schuhen
M. Schuhen
32 GK 7.10
Grayson Dettoni
Grayson Dettoni
20 DEF 7.10
L. Marseiler
L. Marseiler
28 MID 7.02
M. Maglica
M. Maglica
27 DEF 7.02
P. Pfeiffer
P. Pfeiffer
26 DEF 6.98
M. Richter
M. Richter
28 MID 6.98
F. Hornby
F. Hornby
26 MID 6.94
P. Will
P. Will
26 MID 6.93
F. Nürnberger
F. Nürnberger
26 DEF 6.92
I. Lidberg
I. Lidberg
27 FWD 6.92
Y. Furukawa
Y. Furukawa
22 FWD 6.91
S. Güler
S. Güler
28 FWD 6.91
K. Corredor
K. Corredor
25 FWD 6.89
N. Schmidt
N. Schmidt
27 MID 6.89
L. Klassen
L. Klassen
25 DEF 6.88
H. Akiyama
H. Akiyama
25 MID 6.87
M. Bader
M. Bader
28 DEF 6.79
M. Papela
M. Papela
24 MID 6.70
F. Holland
F. Holland
35 DEF 6.68
Sergio López
Sergio López
26 DEF 6.62
F. Lakenmacher
F. Lakenmacher
25 FWD 6.58
J. Boëtius
J. Boëtius
31 MID 6.53
B. Białek
B. Białek
24 FWD 6.36
R. Petretta
R. Petretta
28 DEF 6.36