SV Kapfenberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kapfenberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Austria V
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Kapfenberg
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kapfenberg
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Austria K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
12:00 Kết thúc |
First Vienna
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Lask J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Kapfenberg
Bạn đang tìm nhận định SV Kapfenberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SV Kapfenberg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của SV Kapfenberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, SV Kapfenberg đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
SV Kapfenberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SV Kapfenberg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 12 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 29 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |






