SV Kapfenberg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kapfenberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Austria S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Kapfenberg
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Austria K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
12:00 Kết thúc |
First Vienna
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
04:30 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Hertha Wels
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Kapfenberg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Lask J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Kapfenberg
Bạn đang tìm nhận định SV Kapfenberg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SV Kapfenberg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của SV Kapfenberg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, SV Kapfenberg đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
SV Kapfenberg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.73m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SV Kapfenberg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 28 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |




