icon back

Swindon Town

Swindon Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.62m
KEY INSIGHT Swindon Town ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Swindon Town không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Swindon Town ghi bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
201 Trận đấu đã nhận định
69.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Swindon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Selesai
Crawley
Crawley
2 : 2
Swindon
Swindon
3.2
3.5
2.23

X

3.5

U3.5

1.44

NO

2.33

U3.5

1.44
7.5/10

08:30

Selesai
Swindon
Swindon
1 : 1
Bristol Rovers
Bristol R
2
3.5
3.8

1

2

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
5.5/10

08:30

Selesai
Swindon
Swindon
1 : 2
Crewe
Crewe
2.05
3.55
3.6

1

2.05

U3.5

1.38

NO

2.08

U3.5

1.38
6/10

15:45

Selesai
Barnet
Barnet
1 : 2
Swindon
Swindon
1.8
3.7
4.35

1

1.8

U3.5

1.37

YES

1.81

1X

1.23
8/10

11:00

Selesai
Shrewsbury
Shrewsbury
3 : 1
Swindon
Swindon
2.94
3.56
2.34

2

2.34

O1.5

1.28

YES

1.72

X2

1.42
8.5/10

08:31

Selesai
Swindon
Swindon
3 : 0
Oldham
Oldham
2.42
3.35
2.92

1

2.42

O1.5

1.29

YES

1.69

O1.5

1.29
6.4/10

15:45

Selesai
Harrogate
Harrogate
0 : 1
Swindon
Swindon
4.75
3.85
1.75

1

4.75

O1.5

1.23

NO

2.1

O1.5

1.23
5.1/10

11:00

Selesai
Swindon
Swindon
3 : 1
Barrow
Barrow
1.8
3.7
4.7

1

1.8

O1.5

1.27

NO

1.98

1

1.8
7.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Swindon Town. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 201 trận đấu có sự tham gia của Swindon Town với tỷ lệ trúng 69.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng10919
Hòa415
Thua4711
Bàn thắng ghi được312657
Bàn thắng để thủng lưới192241
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 8 G
3-4-1-2 7 G
3-4-3 6 G
3-5-2 3 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
30 Trận
Tài 1.5 57%
20 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Smith
H. Smith
30 FWD 7.35
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 7.21
R. Tafazolli
R. Tafazolli
34 DEF 7.17
C. Ripley
C. Ripley
32 GK 7.16
W. Wright
W. Wright
28 DEF 7.06
Jake Thomas Batty
Jake Thomas Batty
20 DEF 7.06
A. Drinan
A. Drinan
27 MID 6.98
B. Kirkman
B. Kirkman
21 DEF 6.98
Jamie Knight-Lebel
Jamie Knight-Lebel
21 DEF 6.91
O. Clarke
O. Clarke
33 MID 6.90
D. Gonzalez-Birchall
D. Gonzalez-Birchall
18 MID 6.90
F. Holman
F. Holman
21 FWD 6.88
Filozofe Mabete
Filozofe Mabete
20 DEF 6.87
O. Palmer
O. Palmer
33 FWD 6.86
G. Kilkenny
G. Kilkenny
25 MID 6.83
M. Olakigbe
M. Olakigbe
21 MID 6.83
J. Hoilett
J. Hoilett
35 FWD 6.83
T. Nichols
T. Nichols
32 MID 6.81
Joel McGregor
Joel McGregor
19 DEF 6.81
J. Scanlon
J. Scanlon
19 MID 6.78
T. Wilson-Brown
T. Wilson-Brown
21 DEF 6.73
J. Ball
J. Ball
30 MID 6.72
D. Butterworth
D. Butterworth
26 MID 6.71
P. Glatzel
P. Glatzel
24 FWD 6.69
D. Oldaker
D. Oldaker
26 MID 6.68
Princewill  Ehibhatiomhan
Princewill Ehibhatiomhan
20 FWD 6.66
B. Bodin
B. Bodin
33 FWD 6.63
J. Snowdon
J. Snowdon
21 DEF 6.61
A. Murphy
A. Murphy
20 MID 6.50
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.50
Aidan Borland
Aidan Borland
18 MID 6.49
B. Middlemas
B. Middlemas
21 MID 6.45
J. Tabor
J. Tabor
22 FWD 6.41
B. Ameen
B. Ameen
18 FWD 6.30
R. Delaney
R. Delaney
29 DEF 6.20