Switzerland U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Faroe I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Switzerland U21
Bạn đang tìm nhận định Switzerland U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Switzerland U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Switzerland U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Switzerland U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Switzerland U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.6 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Schwegler
|
22 | MID | - |
|
D. Kacuri
|
21 | MID | - |
|
R. Fosso
|
23 | MID | - |
|
B. Omeragić
|
23 | DEF | - |
|
F. Surdez
|
23 | FWD | - |
|
B. Okoh
|
22 | DEF | - |
|
A. Krasniqi
|
22 | FWD | - |
|
Daniel Dos Santos
|
23 | MID | - |
|
A. Sanches
|
22 | MID | - |
|
T. Magnin
|
22 | DEF | - |
|
N. Muci
|
22 | FWD | - |
|
L. Villiger
|
22 | FWD | - |
|
S. Ottiger
|
22 | DEF | - |
|
P. Loretz
|
22 | GK | - |
|
S. Wallner
|
23 | DEF | - |
|
T. Berdayes
|
23 | FWD | - |
|
M. Keller
|
23 | GK | - |
|
N. Reichmuth
|
23 | MID | - |
|
V. Matoshi
|
22 | MID | - |
|
Z. Athekame
|
21 | DEF | - |
|
A. Jashari
|
23 | MID | - |
|
F. Cavegn
|
23 | FWD | - |
|
B. Fink
|
22 | FWD | - |
|
A. Amenda
|
22 | DEF | - |
|
F. Rieder
|
23 | MID | - |
|
A. Hajdari
|
22 | DEF | - |
|
L. Avdullahu
|
21 | MID | - |
|
A. Keller
|
21 | FWD | - |
|
L. Stergiou
|
23 | DEF | - |
|
L. Jaquez
|
22 | DEF | - |
|
J. Bichsel
|
23 | DEF | - |
|
K. Šekularac
|
22 | MID | - |
