1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Switzerland U21
Switzerland U21

Switzerland U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

W
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Faroe I
Faroe Islands U21
1 : 3
Switzerland U21
Switzerla
11
5.65
1.22

2

1.22

O2.5

1.55

NO

1.63

AS2+

1.33
1.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Switzerland U21

Bạn đang tìm nhận định Switzerland U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Switzerland U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Switzerland U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Switzerland U21 đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Switzerland U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng235
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn2.61.62.1
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
31-45 3
46-60 4
61-75 8
76-90 5
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Schwegler
S. Schwegler
22 MID -
D. Kacuri
D. Kacuri
21 MID -
R. Fosso
R. Fosso
23 MID -
B. Omeragić
B. Omeragić
23 DEF -
F. Surdez
F. Surdez
23 FWD -
B. Okoh
B. Okoh
22 DEF -
A. Krasniqi
A. Krasniqi
22 FWD -
Daniel Dos Santos
Daniel Dos Santos
23 MID -
A. Sanches
A. Sanches
22 MID -
T. Magnin
T. Magnin
22 DEF -
N. Muci
N. Muci
22 FWD -
L. Villiger
L. Villiger
22 FWD -
S. Ottiger
S. Ottiger
22 DEF -
P. Loretz
P. Loretz
22 GK -
S. Wallner
S. Wallner
23 DEF -
T. Berdayes
T. Berdayes
23 FWD -
M. Keller
M. Keller
23 GK -
N. Reichmuth
N. Reichmuth
23 MID -
V. Matoshi
V. Matoshi
22 MID -
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF -
A. Jashari
A. Jashari
23 MID -
F. Cavegn
F. Cavegn
23 FWD -
B. Fink
B. Fink
22 FWD -
A. Amenda
A. Amenda
22 DEF -
F. Rieder
F. Rieder
23 MID -
A. Hajdari
A. Hajdari
22 DEF -
L. Avdullahu
L. Avdullahu
21 MID -
A. Keller
A. Keller
21 FWD -
L. Stergiou
L. Stergiou
23 DEF -
L. Jaquez
L. Jaquez
22 DEF -
J. Bichsel
J. Bichsel
23 DEF -
K. Šekularac
K. Šekularac
22 MID -