Tacoma Defiance Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tacoma D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Portland
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Tacoma D
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Vancouver II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
20:30 Kết thúc |
Austin II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
23:00 Kết thúc |
Tacoma D
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Tacoma D
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Vancouver II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tacoma Defiance
Bạn đang tìm nhận định Tacoma Defiance? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tacoma Defiance, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Tacoma Defiance với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Tacoma Defiance đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tacoma Defiance đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Tacoma Defiance hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tacoma Defiance đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 11 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Helleren
|
27 | GK | 7.90 |
|
Y. Tsukanome
|
25 | FWD | 7.68 |
|
Peter Kingston
|
24 | MID | 7.24 |
|
J. Khoury
|
23 | FWD | 7.14 |
|
K. Yamada
|
19 | DEF | 7.06 |
|
O. Hassan
|
16 | FWD | 7.00 |
|
B. Diaw
|
22 | DEF | 6.90 |
|
Daniel Robles
|
23 | MID | 6.86 |
|
E. Katsaros
|
23 | DEF | 6.82 |
|
S. Gomez
|
19 | MID | 6.81 |
|
Antino Lopez
|
23 | DEF | 6.77 |
|
C. Dodzi
|
19 | MID | 6.71 |
|
Kang Joon-Mo
|
23 | MID | 6.57 |
|
G. Sandnes
|
17 | DEF | 6.41 |
|
Charles Gaffney
|
22 | DEF | 6.32 |
|
Edson Carli
|
18 | MID | - |
|
Mitchell Emert
|
17 | MID | - |
|
Ryan Baer
|
23 | - | - |
|
G. Minoungou
|
23 | FWD | - |
|
O. De Rosario
|
24 | FWD | - |
|
R. Baker-Whiting
|
20 | MID | - |
|
S. Brunell
|
18 | MID | - |
|
D. Leyva
|
22 | MID | - |
|
Leo Burney
|
24 | DEF | - |
|
C. Baker
|
21 | DEF | - |
|
T. Sousa
|
24 | DEF | - |
|
S. Hawkins
|
19 | DEF | - |
|
M. Shour
|
18 | GK | - |
|
J. Castro
|
26 | GK | - |
|
Rafferty John Pedder
|
23 | MID | - |



