Tacoma Defiance Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €125.00Th.
KEY INSIGHT
Tacoma Defiance có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND
Tacoma Defiance ghi bàn trong 7 trận gần nhất
Phong độ gần đây
DLLLL
13
Trận đấu đã nhận định
100%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
19:00 終了 |
Houston II
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
23:00 終了 |
Tacoma D
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
23:00 終了 |
Tacoma D
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
23:00 終了 |
Colorado
6
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
23:00 終了 |
Tacoma D
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
23:00 終了 |
Tacoma D
4
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
17:00 終了 |
Los II
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tacoma Defiance. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Tacoma Defiance với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 4.0 | 3.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
2-3
Sân khách
4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
2
Sân khách
0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
4
Chuỗi trận
Thắng
0
Thua
2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1
Vàng
0
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
50%
1 Trận
Tài 1.5
50%
1 Trận
Tài 2.5
0%
0 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Helleren
|
27 | GK | 7.90 |
|
Y. Tsukanome
|
25 | FWD | 7.68 |
|
Peter Kingston
|
24 | MID | 7.24 |
|
J. Khoury
|
23 | FWD | 7.14 |
|
K. Yamada
|
19 | DEF | 7.06 |
|
O. Hassan
|
16 | FWD | 7.00 |
|
B. Diaw
|
22 | DEF | 6.90 |
|
Daniel Robles
|
23 | MID | 6.86 |
|
E. Katsaros
|
23 | DEF | 6.82 |
|
S. Gomez
|
19 | MID | 6.81 |
|
Antino Lopez
|
23 | DEF | 6.77 |
|
C. Dodzi
|
19 | MID | 6.71 |
|
Kang Joon-Mo
|
23 | MID | 6.57 |
|
G. Sandnes
|
17 | DEF | 6.41 |
|
Charles Gaffney
|
22 | DEF | 6.32 |
|
Edson Carli
|
18 | MID | - |
|
Mitchell Emert
|
17 | MID | - |
|
Ryan Baer
|
23 | - | - |
|
G. Minoungou
|
23 | FWD | - |
|
O. De Rosario
|
24 | FWD | - |
|
R. Baker-Whiting
|
20 | MID | - |
|
S. Brunell
|
18 | MID | - |
|
D. Leyva
|
22 | MID | - |
|
Leo Burney
|
24 | DEF | - |
|
C. Baker
|
21 | DEF | - |
|
T. Sousa
|
24 | DEF | - |
|
S. Hawkins
|
19 | DEF | - |
|
M. Shour
|
18 | GK | - |
|
J. Castro
|
26 | GK | - |
|
Rafferty John Pedder
|
23 | MID | - |




