Nhận định The Town vs Tacoma Defiance - 13 thg 7, 2026
11.83
X4.20
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.43
6.8/10
Kèo 1X2
11.83
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITacoma D
xGThe Town: 1.64Tacoma Defiance: 1.22
Kiểm soát bóngThe Town: 54%Tacoma Defiance: 46%
Tổng số cú sútThe Town: 13Tacoma Defiance: 10
Sút trúng đíchThe Town: 6Tacoma Defiance: 4
Sút trượtThe Town: 4Tacoma Defiance: 4
Phạt gócThe Town: 4Tacoma Defiance: 4
Thẻ vàngThe Town: 2Tacoma Defiance: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tacoma D
Bàn thắng kỳ vọngThe Town: 1.59Tacoma Defiance: 1.3
Tổng bàn thắngThe Town: 4.1Tacoma Defiance: 2.6
Bàn thắng ghi đượcThe Town: 2.7Tacoma Defiance: 1.4
Bàn thuaThe Town: 1.4Tacoma Defiance: 1.2
Kiểm soát bóngThe Town: 48%Tacoma Defiance: 45%
Tổng số cú sútThe Town: 12.8Tacoma Defiance: 10.9
Sút trúng đíchThe Town: 5.7Tacoma Defiance: 3.8
Sút trượtThe Town: 3.6Tacoma Defiance: 4.1
Phạm lỗiThe Town: 12Tacoma Defiance: 14.1
Phạt gócThe Town: 4.1Tacoma Defiance: 4.6
Việt vịThe Town: 2.3Tacoma Defiance: 2.2
Thẻ vàngThe Town: 2.33Tacoma Defiance: 2.3
Tổng số đường chuyềnThe Town: 424Tacoma Defiance: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tacoma D
ThắngThe Town: 5Tacoma Defiance: 5
Trên 1.5 bànThe Town: 9Tacoma Defiance: 7
Trên 2.5 bànThe Town: 8Tacoma Defiance: 5
Trên 3.5 bànThe Town: 6Tacoma Defiance: 3
Cả hai đội ghi bànThe Town: 8Tacoma Defiance: 4
Thắng bất ngờThe Town: 0Tacoma Defiance: 0
Thua bất ngờThe Town: 0Tacoma Defiance: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Tacoma Defiance0
The Town0
28 thg 9, 25
The Town0
Tacoma Defiance1
04 thg 7, 25
Tacoma Defiance4
The Town4
15 thg 3, 25
Tacoma Defiance3
The Town1
26 thg 8, 24
The Town1
Tacoma Defiance1
12 thg 6, 24
The Town2
Tacoma Defiance1
26 thg 4, 24
Tacoma Defiance3
The Town2
11 thg 9, 23
Tacoma Defiance3
The Town2
12 thg 6, 23
The Town1
Tacoma Defiance1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 57-33 | 51 |
| 2 |
|
24 | 44-35 | 44 |
| 3 |
|
24 | 49-41 | 43 |
| 4 |
|
24 | 40-34 | 42 |
| 5 |
|
23 | 41-36 | 42 |
| 6 |
|
24 | 50-39 | 41 |
| 7 |
|
24 | 52-38 | 40 |
| 8 |
|
23 | 42-35 | 39 |
| 9 |
|
24 | 49-37 | 39 |
| 10 |
|
24 | 38-42 | 35 |
| 11 |
|
24 | 43-48 | 35 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 33 |
| 13 |
|
23 | 38-47 | 30 |
| 14 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 15 |
|
24 | 27-54 | 19 |
| 16 |
|
23 | 21-56 | 11 |
| 17 |
|
24 | 48-19 | 56 |
| 18 |
|
24 | 33-26 | 50 |
| 19 |
|
23 | 48-24 | 48 |
| 20 |
|
23 | 47-30 | 42 |
| 21 |
|
23 | 39-36 | 41 |
| 22 |
|
24 | 38-35 | 39 |
| 23 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 24 |
|
23 | 40-29 | 33 |
| 25 |
|
23 | 34-34 | 33 |
| 26 |
|
23 | 31-36 | 31 |
| 27 |
|
23 | 32-46 | 26 |
| 28 |
|
24 | 30-61 | 20 |
| 29 |
|
23 | 29-53 | 19 |
| 30 |
|
24 | 24-45 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)