icon back

Wofoo Tai Po

Wofoo Tai Po Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.54m
KEY INSIGHT Wofoo Tai Po ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Wofoo Tai Po có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Wofoo Tai Po ghi bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLD
71 Trận đấu đã nhận định
76.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tai Po (Hkg) Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

終了
red card Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
1 : 1
Kitchee
Kitchee
3.6
3.45
1.85

1X

1.78

O2.5

1.7

YES

1.65

O2.5

1.7
6.8/10

03:00

終了
Southern D
Southern District
2 : 1
Wofoo Tai Po
Tai Po (Hkg) red card
5.1
4.1
1.67

2

1.67

O2.5

1.56

YES

1.61

O2.5

1.56
8.8/10

03:00

終了
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
4 : 1
BC Rangers
BC Rangers red card
1.48
4.45
5.8

1

1.48

O2.5

1.35

YES

1.44

1

1.48
7/10

03:00

終了
North D
North District
2 : 3
Wofoo Tai Po
Tai Po (Hkg)
2.5
3.7
2.45

1

2.5

O2.5

1.38

YES

1.36

GG

1.36
5/10

03:00

終了
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
2 : 0
Hong Kong FC
Hong Kong FC
1.1
10.5
20

X2

5.8

O2.5

1.25

YES

2.4

O2.5

1.25
8/10

03:00

終了
Kitchee
Kitchee
4 : 2
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
1.83
4.15
4

X2

2.12

O2.5

1.53

YES

1.52

O2.5

1.53
5/10

03:00

終了
red card Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
3 : 5
Warriors
Warriors
2.95
3.7
2.2

X

3.7

O2.5

1.56

YES

1.49

X2

1.4
2/10

03:00

終了
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
3 : 2
Kowloon City
Kowloon City
1.4
5.45
8

X2

3.05

U3.5

1.92

YES

1.67

U3.5

1.92
1.9/10

06:00

終了
Eastern AA
Eastern AA
2 : 1
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
5.75
4.1
1.42

2

1.42

O2.5

1.6

YES

1.71

O2.5

1.6
10/10

04:30

終了
Hong Kong FC
Hong Kong FC
2 : 2
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
20
8.5
1.05

1X

5.4

O2.5

1.37

YES

2.63

O2.5

1.37
5/10

03:00

終了
North D
North District
1 : 1
Wofoo Tai Po
Tai Po (Hkg)
3.25
3.5
1.9

2

1.9

O2.5

1.55

YES

1.48

GG

1.48
5/10

03:00

終了
Hong Kong FC
Hong Kong FC
0 : 3
Tai Po (Hkg)
Tai Po (Hkg)
14
9
1.09

1X

5

O3.5

1.68

NO

1.68

O3.5

1.68
5/10

08:15

終了
Beijing
Beijing Guoan
3 : 0
Wofoo Tai Po
Tai Po
1.33
4.88
7

2

7

O2.5

1.42

YES

1.62

GG

1.62
5/10

07:00

終了
Rangers
Rangers
2 : 3
Wofoo Tai Po
Wofoo Tai Po
5.85
4.35
1.45

2

1.45

O2.5

1.47

YES

1.57

O2.5

1.47
5/10

04:00

終了
HK U23
HK U23
2 : 4
Wofoo Tai Po
Wofoo T
34.5
12
1.02

2

1.02

O2.5

1.12

NO

1.42

O2.5

1.12
4.6/10

04:00

終了
Resources
Resources Capital
1 : 1
Wofoo Tai Po
Wofoo T
32
11
1.01

2

1.01

O2.5

1.17

NO

1.54

O2.5

1.17
4.1/10

04:00

終了
Wofoo T
Wofoo Tai Po
2 : 1
Sham Shui Po
Sham S
1.18
6.5
10.77

1

1.18

U3.5

1.9

NO

1.94

1

1.18
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wofoo Tai Po. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 71 trận đấu có sự tham gia của Wofoo Tai Po với tỷ lệ trúng 76.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

FA CupHong-Kong • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được134
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn1.03.02.0
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Michel Renner
Michel Renner
30 FWD 7.10
Igor Sartori
Igor Sartori
32 MID 7.04
James Temelkovski
James Temelkovski
27 FWD 6.86
R. Dujardin
R. Dujardin
28 DEF 6.77
Patrick
Patrick
27 MID 6.76
Fernando
Fernando
39 MID 6.66
Mikael
Mikael
32 MID 6.60
Paulinho Simionato
Paulinho Simionato
36 FWD 6.58
Ngan Cheuk Pan
Ngan Cheuk Pan
27 MID 6.53
Tse Ka-Wing
Tse Ka-Wing
26 GK 6.53
Weverton Rangel
Weverton Rangel
23 DEF 6.52
Tse Ka Wing
Tse Ka Wing
26 GK 6.50
Chung Wai Keung
Chung Wai Keung
30 FWD 6.50
Daciel
Daciel
28 DEF 6.48
P. Chan Siu-Kwan
P. Chan Siu-Kwan
33 MID 6.48
Lucas Silva
Lucas Silva
35 FWD 6.45
Daciel
Daciel
29 DEF 6.30
Lee Lok-Him
Lee Lok-Him
21 MID 6.30
Chan Siu Kwan
Chan Siu Kwan
33 MID 6.30
Lee Ka-Ho
Lee Ka-Ho
32 DEF 6.23
Gabriel Cividini
Gabriel Cividini
30 DEF 6.20