Nhận định BC Rangers vs Wofoo Tai Po - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.73
Wofoo Tai Po thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.73
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITai Po (Hkg)
Kiểm soát bóngBC Rangers: 44%Wofoo Tai Po: 56%
Tổng số cú sútBC Rangers: 5Wofoo Tai Po: 8
Sút trúng đíchBC Rangers: 2Wofoo Tai Po: 4
Sút trượtBC Rangers: 3Wofoo Tai Po: 3
Phạt gócBC Rangers: 3Wofoo Tai Po: 4
Thẻ vàngBC Rangers: 2Wofoo Tai Po: 2
Kiểm soát bóngBC Rangers: 46%Wofoo Tai Po: 54%
Tổng số cú sútBC Rangers: 13Wofoo Tai Po: 10
Sút trúng đíchBC Rangers: 4Wofoo Tai Po: 6
Sút trượtBC Rangers: 9Wofoo Tai Po: 4
Phạt gócBC Rangers: 9Wofoo Tai Po: 4
Kiểm soát bóngBC Rangers: 46%44%Wofoo Tai Po: 54%56%
Tổng số cú sútBC Rangers: 135Wofoo Tai Po: 108
Sút trúng đíchBC Rangers: 42Wofoo Tai Po: 64
Sút trượtBC Rangers: 93Wofoo Tai Po: 43
Phạt gócBC Rangers: 93Wofoo Tai Po: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Tai Po (Hkg)
Tổng bàn thắngBC Rangers: 4.1Wofoo Tai Po: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBC Rangers: 1.5Wofoo Tai Po: 2
Bàn thuaBC Rangers: 2.6Wofoo Tai Po: 1.8
Kiểm soát bóngBC Rangers: 43%Wofoo Tai Po: 46%
Tổng số cú sútBC Rangers: 5.7Wofoo Tai Po: 7.7
Sút trúng đíchBC Rangers: 3Wofoo Tai Po: 4.7
Sút trượtBC Rangers: 4.1Wofoo Tai Po: 3
Phạt gócBC Rangers: 3.2Wofoo Tai Po: 5.3
Thẻ vàngBC Rangers: 1.71Wofoo Tai Po: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tai Po (Hkg)
ThắngBC Rangers: 3Wofoo Tai Po: 5
Trên 1.5 bànBC Rangers: 9Wofoo Tai Po: 8
Trên 2.5 bànBC Rangers: 8Wofoo Tai Po: 6
Trên 3.5 bànBC Rangers: 6Wofoo Tai Po: 5
Cả hai đội ghi bànBC Rangers: 6Wofoo Tai Po: 7
Thắng bất ngờBC Rangers: 0Wofoo Tai Po: 0
Thua bất ngờBC Rangers: 0Wofoo Tai Po: 1
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
BC Rangers0
Wofoo Tai Po2
18 thg 2, 26
Wofoo Tai Po4
BC Rangers1
01 thg 11, 25
Wofoo Tai Po6
BC Rangers1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-15 | 50 |
| 2 |
|
18 | 47-19 | 36 |
| 3 |
|
18 | 36-27 | 31 |
| 4 |
|
18 | 36-26 | 31 |
| 5 |
|
18 | 29-28 | 25 |
| 6 |
|
18 | 22-33 | 21 |
| 7 |
|
18 | 15-15 | 19 |
| 8 |
|
18 | 18-28 | 18 |
| 9 |
|
18 | 20-38 | 17 |
| 10 |
|
18 | 12-53 | 4 |
Championship round
Placement matches