1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Talleres Cordoba
Talleres Cordoba

Talleres Cordoba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.95m
KEY INSIGHT Talleres Cordoba có dưới 3.5 bàn trong 37 trận gần nhất
TREND Talleres Cordoba không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
141 Trận đấu đã nhận định
63.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Talleres Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Estudiant
Estudiantes L.P.
vs
Talleres Cordoba
Talleres
2.15
3.05
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Talleres
Talleres Cordoba
2 : 0
Deportivo R
Deportivo R
1.76
3.45
7.2

1

1.76

U2.5

1.43

NO

1.5

U2.5

1.43
9.6/10

15:30

Kết thúc
Defensa J
Defensa Y Justicia
1 : 2
Talleres Cordoba
Talleres
3.05
2.9
2.9

X

2.9

U2.5

1.47

YES

2.16

U2.5

1.47
7.5/10

19:30

Kết thúc
Talleres
Talleres Cordoba
0 : 1
Boca Juniors
Boca Juniors
2.65
3.05
3.15

X

3.05

U2.5

1.45

NO

1.62

U2.5

1.45
8/10

18:00

Kết thúc
red card Independiente
Independiente
1 : 2
Talleres
Talleres
2.05
3.2
4.45

1

2.05

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
5.6/10

15:30

Kết thúc
Belgrano
Belgrano
0 : 0
Talleres
Talleres
2.45
3
3.55

1

2.45

U2.5

1.42

NO

1.61

U2.5

1.42
7.5/10

17:15

Kết thúc
Talleres
Talleres
2 : 0
Instituto
Instituto
2.25
3
3.7

1

2.25

U2.5

1.44

NO

1.57

1X

1.31
8.5/10

20:15

Kết thúc
Talleres
Talleres
0 : 0
San Lorenzo
San Lorenzo
2.2
2.8
4.45

1

2.2

U2.5

1.33

NO

1.48

1X

1.24
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Talleres Cordoba

Bạn đang tìm nhận định Talleres Cordoba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Talleres Cordoba được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Talleres Cordoba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Talleres Cordoba đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Talleres Cordoba đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.88 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Talleres Cordoba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Talleres Cordoba đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng336
Hòa123
Thua224
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 2 G
4-3-1-2 2 G
26 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Herrera
G. Herrera
33 GK 7.28
A. Maidana
A. Maidana
20 MID 7.13
M. Catalán
M. Catalán
33 DEF 7.09
M. Galarza
M. Galarza
23 MID 7.09
J. Palomino
J. Palomino
35 DEF 6.98
S. Fernández
S. Fernández
20 DEF 6.97
J. Sforza
J. Sforza
23 MID 6.94
V. Depietri
V. Depietri
25 FWD 6.94
F. Cristaldo
F. Cristaldo
29 FWD 6.92
L. Angulo
L. Angulo
21 FWD 6.90
A. Vigo
A. Vigo
26 DEF 6.90
A. Schott
A. Schott
25 DEF 6.81
V. Dávila
V. Dávila
18 FWD 6.79
Rick
Rick
26 FWD 6.75
R. Martínez
R. Martínez
29 FWD 6.71
Rodrigo Guth
Rodrigo Guth
25 DEF 6.70
M. Gómez
M. Gómez
20 MID 6.65
M. Río
M. Río
24 MID 6.61
D. Ortegoza
D. Ortegoza
28 MID 6.60
M. Caceres
M. Caceres
23 MID 6.59
G. Baroni
G. Baroni
16 FWD 6.56
D. Valoyes
D. Valoyes
29 FWD 6.54
T. Chamorro
T. Chamorro
19 DEF 6.53
E. Chiavassa
E. Chiavassa
19 FWD 6.45
G. Báez
G. Báez
30 DEF 6.43
B. Barticciotto
B. Barticciotto
24 FWD 6.43