1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Tallinna Kalev II
Tallinna Kalev II

Tallinna Kalev II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Tallinna Kalev II có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Tallinna Kalev II không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Tallinna Kalev II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
27 Trận đấu đã nhận định
81.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
7 : 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev
2.85
4.45
2.02

2

2.02

O2.5

1.19

YES

1.21

X2

1.4
8.5/10

11:30

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
0 : 1
Luunja
Luunja
3.55
5.1
2.15

2

2.15

O3.5

1.5

YES

1.17

O3.5

1.5
8.6/10

05:30

Kết thúc
red card Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 1
Levadia U19
Levadia U19
2.52
4.35
2.28

2

2.28

O3.5

1.68

YES

1.2

X2

1.42
8/10

12:00

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 2
Johvi Phoenix
Johvi Phoenix
3.45
4.7
1.77

2

1.77

O3.5

1.41

YES

1.17

GG

1.17
8.5/10

05:30

Kết thúc
Tulevik
Tulevik
4 : 3
Tallinna Kalev II
Tallinna red card
1.47
6
5.7

1

1.47

O3.5

1.57

YES

1.29

GG

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 2
Tulevik
Tulevik
2.02
3.95
2.95

2

2.95

O2.5

1.35

YES

1.36

GG

1.36
5/10

05:30

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 1
FCI Levadia II
Levadia U21
4.6
4.55
1.5

2

1.5

O3.5

1.55

YES

1.29

O3.5

1.55
5/10

10:00

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 4
Flora II
Flora II
2.6
3.96
2.1

X2

1.42

O2.5

1.25

NO

3.34

O2.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tallinna Kalev II

Bạn đang tìm nhận định Tallinna Kalev II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tallinna Kalev II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Tallinna Kalev II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga B, Tallinna Kalev II đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 10 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tallinna Kalev II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Esiliiga BEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng112
Hòa101
Thua6410
Bàn thắng ghi được121022
Bàn thắng để thủng lưới181331
Trung bình ghi bàn1.52.01.7
Trung bình thủng lưới2.32.62.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 46%
6 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Talu
H. Talu
22 FWD 7.13
D. Shevyakov
D. Shevyakov
26 DEF 6.74
M. Jallow
M. Jallow
20 DEF 6.70
Sander Lepp
Sander Lepp
20 GK 6.64
V. Mihhailov
V. Mihhailov
27 FWD 6.43
R. Nigula
R. Nigula
18 FWD 6.25
M. Tomberg
M. Tomberg
19 MID 6.04
E. Kajari
E. Kajari
19 DEF -
R. Korasteljov
R. Korasteljov
17 FWD -
R. Talu
R. Talu
18 FWD -
E. Järitsa
E. Järitsa
15 FWD -
J. Esna
J. Esna
17 FWD -
L. Leis
L. Leis
18 FWD -
O. Lasn
O. Lasn
17 FWD -
R. Ilves
R. Ilves
19 FWD -
K. Treumuth
K. Treumuth
16 FWD -
M. Mändlo
M. Mändlo
17 MID -
G. Sandre
G. Sandre
20 MID -
S. Väljas
S. Väljas
16 MID -
H. Kirss
H. Kirss
18 MID -
R. Palu
R. Palu
19 MID -
K. Laasner
K. Laasner
26 MID -
A. Šurõgin
A. Šurõgin
19 MID -
R. Smirnov
R. Smirnov
21 MID -
R. Kauge
R. Kauge
16 MID -
D. Sal-Al-Saller
D. Sal-Al-Saller
18 MID -
B. Treufeld
B. Treufeld
18 MID -
O. De Pizzol
O. De Pizzol
18 MID -
M. Hartwich
M. Hartwich
17 MID -
K. Kahro
K. Kahro
16 DEF -
T. Seimoja
T. Seimoja
17 DEF -
R. Ernits
R. Ernits
21 DEF -
K. Korasteljov
K. Korasteljov
17 DEF -
V. Mellis
V. Mellis
17 DEF -
K. Uukkivi
K. Uukkivi
17 DEF -
A. Kollo
A. Kollo
18 DEF -
D. Nytsko
D. Nytsko
17 DEF -
D. Sõtšugov
D. Sõtšugov
22 DEF -
Hugo Tammepõld
Hugo Tammepõld
18 DEF -
A. Kirt
A. Kirt
19 DEF -
Christopher Kukk
Christopher Kukk
22 DEF -
M. Vetkal
M. Vetkal
18 GK -
R. Neidla
R. Neidla
19 GK -
S. Liiker
S. Liiker
19 GK -