icon back

Tallinna Kalev II

Tallinna Kalev II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Tallinna Kalev II có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Tallinna Kalev II không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Tallinna Kalev II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
13 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 1
FCI Levadia II
Levadia U21
4.6
4.55
1.5

2

1.5

O3.5

1.55

YES

1.29

O3.5

1.55
5/10

11:00

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 4
Flora II
Flora II
2.6
3.96
2.1

X2

1.42

O2.5

1.25

NO

3.34

O2.5

1.25
5/10

06:30

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
1 : 3
Tartu Welco
Tartu Welco
3.9
4.4
1.62

1

3.9

O2.5

1.24

YES

1.31

O2.5

1.24
5/10

06:30

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
0 : 3
Elva
Elva
3.62
4.5
1.69

1

3.62

O2.5

1.33

YES

1.38

O2.5

1.33
5.1/10

11:30

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
0 : 5
Viimsi
Viimsi
6.5
5.3
1.3

1

6.5

O2.5

1.29

YES

1.56

O2.5

1.29
5/10

09:00

終了
Tartu Welco
Tartu Welco
1 : 2
Tallinna Kalev II
Tallinna
1.3
5.5
7.3

X

5.5

O2.5

1.38

YES

1.73

O2.5

1.38
5/10

06:30

終了
Tallinna
Tallinna Kalev II
6 : 1
Luunja
Luunja
1.93
4.1
2.95

1X

1.3

O2.5

1.4

YES

1.41

O2.5

1.4
5/10

11:00

終了
Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 3
Tallinna Kalev II
Tallinna
2.38
4
2.3

2

2.3

O3.5

1.8

YES

1.3

O3.5

1.8
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tallinna Kalev II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Tallinna Kalev II với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng235
Hòa5712
Thua11819
Bàn thắng ghi được252853
Bàn thắng để thủng lưới435396
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới2.42.92.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 8-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 13
31-45 8
46-60 12
61-75 7
76-90 24
76 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
26 Trận
Tài 1.5 39%
14 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 8%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Talu
H. Talu
22 FWD 7.13
D. Shevyakov
D. Shevyakov
26 DEF 6.74
M. Jallow
M. Jallow
20 DEF 6.70
Sander Lepp
Sander Lepp
20 GK 6.64
V. Mihhailov
V. Mihhailov
27 FWD 6.43
R. Nigula
R. Nigula
18 FWD 6.25
M. Tomberg
M. Tomberg
19 MID 6.04
E. Kajari
E. Kajari
19 DEF -
R. Korasteljov
R. Korasteljov
17 FWD -
R. Talu
R. Talu
18 FWD -
E. Järitsa
E. Järitsa
15 FWD -
J. Esna
J. Esna
17 FWD -
L. Leis
L. Leis
18 FWD -
O. Lasn
O. Lasn
17 FWD -
R. Ilves
R. Ilves
19 FWD -
K. Treumuth
K. Treumuth
16 FWD -
M. Mändlo
M. Mändlo
17 MID -
G. Sandre
G. Sandre
20 MID -
S. Väljas
S. Väljas
16 MID -
H. Kirss
H. Kirss
18 MID -
R. Palu
R. Palu
19 MID -
K. Laasner
K. Laasner
26 MID -
A. Šurõgin
A. Šurõgin
19 MID -
R. Smirnov
R. Smirnov
21 MID -
R. Kauge
R. Kauge
16 MID -
D. Sal-Al-Saller
D. Sal-Al-Saller
18 MID -
B. Treufeld
B. Treufeld
18 MID -
O. De Pizzol
O. De Pizzol
18 MID -
M. Hartwich
M. Hartwich
17 MID -
K. Kahro
K. Kahro
16 DEF -
T. Seimoja
T. Seimoja
17 DEF -
R. Ernits
R. Ernits
21 DEF -
K. Korasteljov
K. Korasteljov
17 DEF -
V. Mellis
V. Mellis
17 DEF -
K. Uukkivi
K. Uukkivi
17 DEF -
A. Kollo
A. Kollo
18 DEF -
D. Nytsko
D. Nytsko
17 DEF -
D. Sõtšugov
D. Sõtšugov
22 DEF -
Hugo Tammepõld
Hugo Tammepõld
18 DEF -
A. Kirt
A. Kirt
19 DEF -
Christopher Kukk
Christopher Kukk
22 DEF -
M. Vetkal
M. Vetkal
18 GK -
R. Neidla
R. Neidla
19 GK -
S. Liiker
S. Liiker
19 GK -