Tampines Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tampines R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Tampines R
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
![]() Hougang U
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Tampines R
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Albirex N
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Tampines R
8
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
Tampines R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Tampines R
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Albirex N
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Tanjong Pagar
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
07:15 Kết thúc |
Tampines
5
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1/10 |
06:00 Kết thúc |
Kaya
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tampines Rovers
Bạn đang tìm nhận định Tampines Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tampines Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Tampines Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Tampines Rovers đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Tampines Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tampines Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 24 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 8 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 2.4 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Higashikawa
|
23 | FWD | 7.76 |
|
T. Buhagiar
|
27 | MID | 7.47 |
|
D. Fox
|
31 | DEF | 7.43 |
|
K. Kazama
|
32 | MID | 7.38 |
|
F. Ramli
|
33 | FWD | 7.27 |
|
S. Buhari
|
33 | GK | 7.20 |
|
N. Ineachaeoen
|
21 | GK | 7.20 |
|
T. Yoshimoto
|
24 | DEF | 7.12 |
|
S. Shahiran
|
26 | MID | 6.97 |
|
A. Haikal
|
26 | DEF | 6.90 |
|
S. Yamashita
|
26 | DEF | 6.85 |
|
J. Mahler
|
25 | MID | 6.82 |
|
G. Kweh
|
25 | MID | 6.78 |
|
J. Chew
|
25 | FWD | 6.73 |
|
S. Akbar
|
26 | FWD | 6.70 |
|
S. Sumi
|
23 | MID | 6.62 |
|
T. Suparno
|
30 | FWD | 6.60 |
|
K. Phang
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Y. Kobayashi
|
33 | MID | 6.60 |
|
A. A. Bin Azmi
|
29 | DEF | 6.57 |
|
I. Najeeb
|
26 | DEF | 6.44 |
|
T. Ndao
|
26 | FWD | 6.40 |
|
R. Suhaimi
|
20 | DEF | 6.00 |
|
A. Adli
|
29 | DEF | - |





