1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Tampines Rovers
Tampines Rovers

Tampines Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT Tampines Rovers có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Tampines Rovers bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Tampines Rovers không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
112 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tampines R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.4
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
red card Tampines R
Tampines Rovers
3 : 2
Home United
Home United
2.62
3.5
2.52

1

2.62

U3.5

1.57

NO

2.52

1X

1.5
5.2/10

07:30

Kết thúc
red cardred card Hougang U
Hougang United
0 : 1
Tampines Rovers
Tampines R
8.4
6
1.35

2

1.35

O2.5

1.35

NO

2.33

2

1.35
8.8/10

07:30

Kết thúc
Tampines R
Tampines Rovers
0 : 0
Home United
Home United
4.55
4.1
1.72

2

1.72

O2.5

1.5

YES

1.52

O2.5

1.5
8/10

07:30

Kết thúc
Albirex N
Albirex Niigata S
2 : 1
Tampines Rovers
Tampines R
3
3.9
2.25

X

3.9

O2.5

1.44

YES

1.42

GG

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Tampines R
Tampines Rovers
8 : 1
Young Lions
Young Lions red card
1.08
14
23

1

1.08

O2.5

1.2

NO

1.81

H1

1.2
10/10

07:30

Kết thúc
Tampines R
Tampines Rovers
2 : 1
Balestier Khalsa
Balestier
1.3
6.1
10.25

1

1.3

O2.5

1.29

YES

1.56

1

1.3
8.8/10

07:30

Kết thúc
Tampines R
Tampines Rovers
4 : 3
Geylang International
Geylang I
1.49
4.8
6.25

1

1.49

O2.5

1.37

NO

2.6

1

1.49
8.8/10

07:30

Kết thúc
Albirex N
Albirex Niigata S
3 : 2
Tampines Rovers
Tampines R
3.3
3.7
2.12

2

2.12

O2.5

1.62

NO

2.47

O2.5

1.62
7.3/10

07:30

Kết thúc
Tanjong Pagar
Tanjong Pagar
0 : 3
Tampines
Tampines
21
9.8
1.12

2

1.12

O2.5

1.26

NO

1.96

H2

1.22
10/10

07:15

Kết thúc
Tampines
Tampines
5 : 3
Kaya (Phl)
Kaya (Phl)
1.31
5.15
8.3

X2

3.15

O2.5

1.53

YES

1.92

O2.5

1.53
1/10

06:00

Kết thúc
Kaya
Kaya
0 : 3
Tampines Rovers
Tampines
2.42
3.85
2.38

1

2.42

U3.5

1.56

NO

2.5

NG

2.5
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tampines Rovers

Bạn đang tìm nhận định Tampines Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tampines Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Tampines Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Tampines Rovers đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Tampines Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tampines Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueSingapore • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng7714
Hòa314
Thua022
Bàn thắng ghi được312455
Bàn thắng để thủng lưới11819
Trung bình ghi bàn3.12.42.8
Trung bình thủng lưới1.10.81.0
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 4
46-60 4
61-75 6
76-90 5
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
18 Trận
Tài 1.5 75%
15 Trận
Tài 2.5 50%
10 Trận
Tài 3.5 20%
4 Trận
Tài 4.5 15%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Higashikawa
H. Higashikawa
23 FWD 7.76
T. Buhagiar
T. Buhagiar
27 MID 7.47
D. Fox
D. Fox
31 DEF 7.43
K. Kazama
K. Kazama
32 MID 7.38
F. Ramli
F. Ramli
33 FWD 7.27
S. Buhari
S. Buhari
33 GK 7.20
N. Ineachaeoen
N. Ineachaeoen
21 GK 7.20
T. Yoshimoto
T. Yoshimoto
24 DEF 7.12
S. Shahiran
S. Shahiran
26 MID 6.97
A. Haikal
A. Haikal
26 DEF 6.90
S. Yamashita
S. Yamashita
26 DEF 6.85
J. Mahler
J. Mahler
25 MID 6.82
G. Kweh
G. Kweh
25 MID 6.78
J. Chew
J. Chew
25 FWD 6.73
S. Akbar
S. Akbar
26 FWD 6.70
S. Sumi
S. Sumi
23 MID 6.62
T. Suparno
T. Suparno
30 FWD 6.60
K. Phang
K. Phang
19 DEF 6.60
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
33 MID 6.60
A. A. Bin Azmi
A. A. Bin Azmi
29 DEF 6.57
I. Najeeb
I. Najeeb
26 DEF 6.44
T. Ndao
T. Ndao
26 FWD 6.40
R. Suhaimi
R. Suhaimi
20 DEF 6.00
A. Adli
A. Adli
29 DEF -