icon back

Tampines Rovers

Tampines Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT Tampines Rovers có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Tampines Rovers không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất
TREND Tampines Rovers có trên 1.5 bàn trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLW
102 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tampines Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:15

เร็วๆ นี้
Tampines
Tampines
vs
Bangkok Utd
Bangkok Utd
3.25
3.4
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

จบแล้ว
red card Bangkok Utd
Bangkok Utd
2 : 1
Tampines
Tampines
1.45
4.6
6.25

1

1.45

O2.5

1.53

YES

1.7

1

1.45
8/10

08:30

จบแล้ว
Young Lions
Young Lions
0 : 5
Tampines
Tampines
14.5
8.3
1.14

2

1.14

O2.5

1.25

NO

1.87

H2

1.33
10/10

08:30

จบแล้ว
Tampines
Tampines
3 : 0
Hougang
Hougang red card
1.37
4.9
9.75

1

1.37

O2.5

1.4

YES

1.61

1

1.37
10/10

08:30

จบแล้ว
Home United
Home United
1 : 1
Tampines Rovers
Tampines
1.58
4.4
5.5

1

1.58

O2.5

1.54

NO

2.35

1

1.58
7.7/10

08:15

จบแล้ว
Tampines
Tampines
3 : 1
Cong N
Cong N red card
8.4
6
1.41

2

1.41

O2.5

1.45

NO

2.23

O2.5

1.45
8/10

08:15

จบแล้ว
Cong N
Cong An Nhan Dan
4 : 0
Tampines Rovers
Tampines
1.36
6.2
8.4

1

1.36

O2.5

1.35

YES

1.71

O2.5

1.35
8/10

07:30

จบแล้ว
Tampines
Tampines
2 : 1
Albirex Niigata S
Albirex N
1.8
3.9
3.65

X

3.9

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
7.6/10

07:30

จบแล้ว
Balestier
Balestier Khalsa
0 : 3
Tampines Rovers
Tampines
6.75
5.3
1.37

2

1.37

O2.5

1.27

YES

1.44

O2.5

1.27
8/10

08:30

จบแล้ว
Cong N
Cong An Nhan Dan
6 : 1
Tampines Rovers
Tampines
1.8
4
4.2

1

1.8

O1.5

1.2

YES

1.59

O1.5

1.2
7/10

07:30

จบแล้ว
Tampines
Tampines
2 : 1
Tanjong Pagar
Tanjong Pagar
1.2
7.2
11

1

1.2

O2.5

1.25

NO

2.17

O2.5

1.25
6.7/10

07:30

จบแล้ว
Geylang
Geylang
1 : 3
Tampines
Tampines
4.3
4.15
1.75

2

1.75

O2.5

1.42

YES

1.47

O2.5

1.42
5.1/10

07:30

จบแล้ว
Tampines
Tampines
7 : 1
Young Lions
Young Lions red card
1.11
9.5
23

1

1.11

O2.5

1.2

YES

2.1

O2.5

1.2
6.8/10

08:15

จบแล้ว
Tampines
Tampines
5 : 3
Kaya (Phl)
Kaya (Phl)
1.31
5.15
8.3

X2

3.15

O2.5

1.53

YES

1.92

O2.5

1.53
1/10

07:00

จบแล้ว
Kaya
Kaya
0 : 3
Tampines Rovers
Tampines
2.42
3.85
2.38

1

2.42

U3.5

1.56

NO

2.5

NG

2.5
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tampines Rovers. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 102 trận đấu có sự tham gia của Tampines Rovers với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

AFC CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng426
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn2.81.52.1
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Higashikawa
H. Higashikawa
23 FWD 7.76
T. Buhagiar
T. Buhagiar
27 MID 7.47
D. Fox
D. Fox
31 DEF 7.43
K. Kazama
K. Kazama
32 MID 7.38
F. Ramli
F. Ramli
33 FWD 7.27
S. Buhari
S. Buhari
33 GK 7.20
N. Ineachaeoen
N. Ineachaeoen
21 GK 7.20
T. Yoshimoto
T. Yoshimoto
24 DEF 7.12
S. Shahiran
S. Shahiran
26 MID 6.97
A. Haikal
A. Haikal
26 DEF 6.90
S. Yamashita
S. Yamashita
26 DEF 6.85
J. Mahler
J. Mahler
25 MID 6.82
G. Kweh
G. Kweh
25 MID 6.78
J. Chew
J. Chew
25 FWD 6.73
S. Akbar
S. Akbar
26 FWD 6.70
S. Sumi
S. Sumi
23 MID 6.62
T. Suparno
T. Suparno
30 FWD 6.60
K. Phang
K. Phang
19 DEF 6.60
Y. Kobayashi
Y. Kobayashi
33 MID 6.60
A. A. Bin Azmi
A. A. Bin Azmi
29 DEF 6.57
I. Najeeb
I. Najeeb
26 DEF 6.44
T. Ndao
T. Ndao
26 FWD 6.40
R. Suhaimi
R. Suhaimi
20 DEF 6.00
A. Adli
A. Adli
29 DEF -