Tartu Welco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tartu Welco Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Viimsi
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Nomme II
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Flora U21
1
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vaprus
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Flora U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Tartu Welco
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Tallinna
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Tartu Welco
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tartu Welco
Bạn đang tìm nhận định Tartu Welco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tartu Welco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Tartu Welco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Tartu Welco đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (4.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tartu Welco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 3.7 | 4.7 | 4.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jeremiah Yomi Paul
|
24 | DEF | 6.79 |
|
T. Teniste
|
37 | DEF | - |
|
Marko Mägi
|
21 | FWD | - |
|
Johannes Petmanson
|
23 | FWD | - |
|
K. Ugam
|
23 | FWD | - |
|
A. Kiivit
|
22 | FWD | - |
|
Mark William Mugra
|
20 | FWD | - |
|
Erki Mõttus
|
28 | FWD | - |
|
H. Ernits
|
18 | FWD | - |
|
S. Bawa
|
22 | FWD | - |
|
U. Malki
|
18 | MID | - |
|
Mihkel Penu
|
21 | MID | - |
|
K. Vana
|
17 | MID | - |
|
Tristan Saupõld
|
23 | MID | - |
|
S. Viira
|
21 | MID | - |
|
Andre Songisepp
|
20 | MID | - |
|
Ander Vool
|
27 | MID | - |
|
R. Reesar
|
22 | DEF | - |
|
Tauno Saareleht
|
23 | DEF | - |
|
I. Sokolov
|
21 | DEF | - |
|
R. Salu
|
24 | DEF | - |
|
Markus Sossi
|
24 | DEF | - |
|
T. Hoffmann
|
22 | DEF | - |
|
R. Kala
|
25 | DEF | - |
|
M. Agarmaa
|
22 | GK | - |
|
Artur Karjagin
|
23 | GK | - |




