Tartu Welco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Vaprus
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Flora U21
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
06:30 Kết thúc |
Tallinna
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Tartu Welco
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
FCI II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Tartu Welco
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Nomme United
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tartu Welco
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tartu Welco. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 29 trận đấu có sự tham gia của Tartu Welco với tỷ lệ trúng 58.62% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 6 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 9.0 | 6.0 | 8.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jeremiah Yomi Paul
|
24 | DEF | 6.79 |
|
T. Teniste
|
37 | DEF | - |
|
Marko Mägi
|
21 | FWD | - |
|
Johannes Petmanson
|
23 | FWD | - |
|
K. Ugam
|
23 | FWD | - |
|
A. Kiivit
|
22 | FWD | - |
|
Mark William Mugra
|
20 | FWD | - |
|
Erki Mõttus
|
28 | FWD | - |
|
H. Ernits
|
18 | FWD | - |
|
S. Bawa
|
22 | FWD | - |
|
U. Malki
|
18 | MID | - |
|
Mihkel Penu
|
21 | MID | - |
|
K. Vana
|
17 | MID | - |
|
Tristan Saupõld
|
23 | MID | - |
|
S. Viira
|
21 | MID | - |
|
Andre Songisepp
|
20 | MID | - |
|
Ander Vool
|
27 | MID | - |
|
R. Reesar
|
22 | DEF | - |
|
Tauno Saareleht
|
23 | DEF | - |
|
I. Sokolov
|
21 | DEF | - |
|
R. Salu
|
24 | DEF | - |
|
Markus Sossi
|
24 | DEF | - |
|
T. Hoffmann
|
22 | DEF | - |
|
R. Kala
|
25 | DEF | - |
|
M. Agarmaa
|
22 | GK | - |
|
Artur Karjagin
|
23 | GK | - |






