Tartu Welco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tartu Welco Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Elva
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Maardu
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Tallinna
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Tartu Welco
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Viimsi
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Nomme II
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tartu Welco
Bạn đang tìm nhận định Tartu Welco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tartu Welco, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Tartu Welco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Tartu Welco đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (2.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tartu Welco đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 17 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 7 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 3.5 | 2.4 | 2.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jeremiah Yomi Paul
|
24 | DEF | 6.79 |
|
T. Teniste
|
37 | DEF | - |
|
Marko Mägi
|
21 | FWD | - |
|
Johannes Petmanson
|
23 | FWD | - |
|
K. Ugam
|
23 | FWD | - |
|
A. Kiivit
|
22 | FWD | - |
|
Mark William Mugra
|
20 | FWD | - |
|
Erki Mõttus
|
28 | FWD | - |
|
H. Ernits
|
18 | FWD | - |
|
S. Bawa
|
22 | FWD | - |
|
U. Malki
|
18 | MID | - |
|
Mihkel Penu
|
21 | MID | - |
|
K. Vana
|
17 | MID | - |
|
Tristan Saupõld
|
23 | MID | - |
|
S. Viira
|
21 | MID | - |
|
Andre Songisepp
|
20 | MID | - |
|
Ander Vool
|
27 | MID | - |
|
R. Reesar
|
22 | DEF | - |
|
Tauno Saareleht
|
23 | DEF | - |
|
I. Sokolov
|
21 | DEF | - |
|
R. Salu
|
24 | DEF | - |
|
Markus Sossi
|
24 | DEF | - |
|
T. Hoffmann
|
22 | DEF | - |
|
R. Kala
|
25 | DEF | - |
|
M. Agarmaa
|
22 | GK | - |
|
Artur Karjagin
|
23 | GK | - |


