Tepatitlán Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tepatitlán Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Tepatitlan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
Atlante FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
23:00 Kết thúc |
CA La Paz
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
22:00 Kết thúc |
Tepatitlan
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Cancun
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Tepatitlan
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Atl. Morelia
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Tepatitlan
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Tlaxcala
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Raya2
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tepatitlán
Bạn đang tìm nhận định Tepatitlán? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tepatitlán được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Tepatitlán với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, Tepatitlán đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Tepatitlán hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.66m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tepatitlán đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hòa | 3 | 9 | 12 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 19 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 17 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |




