1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Teplice
Teplice

Teplice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT Teplice không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Teplice không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLL
150 Trận đấu đã nhận định
67.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Teplice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Teplice
Teplice
vs
Hradec K
Hradec K
3
3.15
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 2
Teplice
Teplice red card
2.62
3
2.88

1X

1.45

U2.5

1.54

NO

1.72

U2.5

1.54
3.9/10

09:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Sparta Praha
Sparta Praha
5.2
3.6
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

NO

1.8

2

1.75
5.2/10

12:00

Kết thúc
Plzen
Plzen
2 : 2
Teplice
Teplice red card
1.44
4.55
8

1

1.44

U3.5

1.4

YES

2.17

1

1.44
8.8/10

07:00

Kết thúc
Liberec
Liberec
1 : 1
Teplice
Teplice red card
1.77
3.55
5

1

1.77

U3.5

1.26

NO

1.76

U3.5

1.26
8/10

09:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.88
3.3
5

2

5

U2.5

1.55

NO

1.64

U2.5

1.55
5.3/10

09:00

Kết thúc
red card FK Pardubice
FK Pardubice
1 : 1
Teplice
Teplice red card
2.27
3.25
3.75

1

2.27

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
7.2/10

09:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.95
2.88
2.92

1

2.95

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

04:30

Kết thúc
Dukla II
Dukla Praha II
2 : 2
Teplice
Teplice red card
8.5
5.6
1.3

2

1.3

U3.5

1.75

YES

1.73

2

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Teplice

Bạn đang tìm nhận định Teplice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Teplice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Teplice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Teplice đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Teplice đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.95 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Teplice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Teplice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng426
Hòa3811
Thua7411
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới161834
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 5 G
4-2-3-1 5 G
3-4-3 4 G
4-4-2 4 G
67 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Trmal
M. Trmal
27 GK 7.09
D. Halinský
D. Halinský
22 DEF 7.00
M. Bílek
M. Bílek
28 MID 6.97
P. Kodeš
P. Kodeš
29 MID 6.92
M. Riznič
M. Riznič
21 MID 6.87
M. Radosta
M. Radosta
24 DEF 6.80
L. Takács
L. Takács
29 DEF 6.79
R. Sedláček
R. Sedláček
26 MID 6.76
E. Fully
E. Fully
19 DEF 6.74
John Auta
John Auta
19 MID 6.74
M. Pulkrab
M. Pulkrab
28 FWD 6.72
Ladislav Krejčí I
Ladislav Krejčí I
33 FWD 6.72
D. Trubač
D. Trubač
28 MID 6.68
P. Svatek
P. Svatek
21 FWD 6.67
M. Náprstek
M. Náprstek
22 FWD 6.66
N. Audinis
N. Audinis
19 DEF 6.64
J. Fortelný
J. Fortelný
26 MID 6.60
D. Mareček
D. Mareček
27 MID 6.60
R. Jukl
R. Jukl
27 MID 6.60
L. Mareček
L. Mareček
35 MID 6.60
Daniel Danihel
Daniel Danihel
20 DEF 6.59
J. Švanda
J. Švanda
24 MID 6.58
D. Večerka
D. Večerka
22 DEF 6.54
M. Kozák
M. Kozák
24 FWD 6.51
J. Jakubko
J. Jakubko
21 DEF 6.51
E. Tsykalo
E. Tsykalo
24 DEF 6.44
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.40
B. Nyarko
B. Nyarko
21 FWD 6.29