Teplice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Teplice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Mlada B
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Teplice
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
Zlin
2
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Teplice
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Teplice
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Teplice
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Zlin
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Teplice
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Teplice
Bạn đang tìm nhận định Teplice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Teplice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Teplice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Teplice đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Teplice đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.83 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Teplice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Teplice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 16 | 34 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 19 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 23 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Hopi
|
- | MID | 8.00 |
|
M. Trmal
|
27 | GK | 7.08 |
|
D. Halinský
|
22 | DEF | 7.00 |
|
M. Bílek
|
28 | MID | 6.89 |
|
M. Riznič
|
21 | MID | 6.88 |
|
M. Radosta
|
24 | DEF | 6.85 |
|
L. Takács
|
29 | DEF | 6.79 |
|
P. Kodeš
|
29 | MID | 6.79 |
|
M. Pulkrab
|
28 | FWD | 6.78 |
|
M. Náprstek
|
22 | FWD | 6.78 |
|
R. Sedláček
|
26 | MID | 6.76 |
|
John Auta
|
19 | MID | 6.76 |
|
E. Fully
|
19 | DEF | 6.74 |
|
J. Fortelný
|
26 | MID | 6.70 |
|
D. Trubač
|
28 | MID | 6.68 |
|
D. Mareček
|
27 | MID | 6.65 |
|
L. Mareček
|
35 | MID | 6.64 |
|
J. Švanda
|
24 | MID | 6.61 |
|
R. Jukl
|
27 | MID | 6.60 |
|
N. Audinis
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Daniel Danihel
|
20 | DEF | 6.59 |
|
P. Svatek
|
21 | FWD | 6.59 |
|
Ladislav Krejčí I
|
33 | FWD | 6.57 |
|
D. Večerka
|
22 | DEF | 6.56 |
|
T. Zlatohlávek
|
25 | FWD | 6.53 |
|
M. Kozák
|
24 | FWD | 6.51 |
|
J. Jakubko
|
21 | DEF | 6.51 |
|
E. Tsykalo
|
24 | DEF | 6.44 |
|
B. Nyarko
|
21 | FWD | 6.27 |






