1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Teplice
Teplice

Teplice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m

Phong độ gần đây

DWWWW
155 Trận đấu đã nhận định
68.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Teplice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 2
Teplice
Teplice
2.05
3.75
3.7

1

2.05

U3.5

1.52

YES

1.6

1X

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Dukla Praha
Dukla Prague red cardred card
3.1
3.2
2.75

1X

1.61

U2.5

1.73

YES

1.9

1X

1.61
2/10

11:30

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 4
Teplice
Teplice red card
3.1
3.2
2.5

1

3.1

O1.5

1.42

YES

1.92

O1.5

1.42
6.7/10

08:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 1
Banik O
Banik O
3
3.1
2.8

2

2.8

U3.5

1.21

NO

1.8

U3.5

1.21
5.1/10

07:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
1 : 1
Slovacko
Slovacko
2.17
3.35
3.6

X

3.35

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
4.6/10

10:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Hradec K
Hradec K
2.77
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
5.5/10

09:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 2
Teplice
Teplice red card
2.62
3
2.88

1X

1.45

U2.5

1.54

NO

1.72

U2.5

1.54
3.9/10

09:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Sparta Praha
Sparta Praha
5.2
3.6
1.75

2

1.75

U3.5

1.3

NO

1.8

2

1.75
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Teplice

Bạn đang tìm nhận định Teplice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Teplice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Teplice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Teplice đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Teplice đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.83 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Teplice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Teplice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181634
Thắng639
Hòa4812
Thua8513
Bàn thắng ghi được191938
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
3-4-1-2 6 G
4-4-2 6 G
4-2-3-1 5 G
76 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
24 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Hopi
I. Hopi
- MID 8.00
M. Trmal
M. Trmal
27 GK 7.08
D. Halinský
D. Halinský
22 DEF 7.00
M. Bílek
M. Bílek
28 MID 6.89
M. Riznič
M. Riznič
21 MID 6.88
M. Radosta
M. Radosta
24 DEF 6.85
L. Takács
L. Takács
29 DEF 6.79
P. Kodeš
P. Kodeš
29 MID 6.79
M. Pulkrab
M. Pulkrab
28 FWD 6.78
M. Náprstek
M. Náprstek
22 FWD 6.78
R. Sedláček
R. Sedláček
26 MID 6.76
John Auta
John Auta
19 MID 6.76
E. Fully
E. Fully
19 DEF 6.74
J. Fortelný
J. Fortelný
26 MID 6.70
D. Trubač
D. Trubač
28 MID 6.68
D. Mareček
D. Mareček
27 MID 6.65
L. Mareček
L. Mareček
35 MID 6.64
J. Švanda
J. Švanda
24 MID 6.61
R. Jukl
R. Jukl
27 MID 6.60
N. Audinis
N. Audinis
19 DEF 6.60
Daniel Danihel
Daniel Danihel
20 DEF 6.59
P. Svatek
P. Svatek
21 FWD 6.59
Ladislav Krejčí I
Ladislav Krejčí I
33 FWD 6.57
D. Večerka
D. Večerka
22 DEF 6.56
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.53
M. Kozák
M. Kozák
24 FWD 6.51
J. Jakubko
J. Jakubko
21 DEF 6.51
E. Tsykalo
E. Tsykalo
24 DEF 6.44
B. Nyarko
B. Nyarko
21 FWD 6.27