icon back

Teplice

Teplice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT Teplice không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDD
145 Trận đấu đã nhận định
67.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Teplice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.88
3.3
5

2

5

U2.5

1.55

NO

1.64

U2.5

1.55
5.3/10

10:00

Kết thúc
red card FK Pardubice
FK Pardubice
1 : 1
Teplice
Teplice red card
2.27
3.25
3.75

1

2.27

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
7.2/10

10:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
1 : 3
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
2.95
2.88
2.92

1

2.95

U2.5

1.52

NO

1.72

U2.5

1.52
7/10

10:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 0
Teplice
Teplice
2.3
3.25
3.25

1

2.3

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
6.2/10

10:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Karvina
Karvina red card
2.85
3.3
2.55

2

2.55

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.44
8.5/10

10:00

Kết thúc
red card Jablonec
Jablonec
1 : 0
Teplice
Teplice
1.85
3.45
5.1

1

1.85

U3.5

1.26

NO

1.75

1

1.85
5.1/10

05:30

Kết thúc
Dukla II
Dukla Praha II
2 : 2
Teplice
Teplice red card
8.5
5.6
1.3

2

1.3

U3.5

1.75

YES

1.73

2

1.3
5/10

05:30

Kết thúc
Zizkov
Zizkov
0 : 3
Teplice
Teplice
5.2
4
1.57

2

1.57

U3.5

1.45

YES

1.76

U3.5

1.45
4.2/10

08:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 2
Teplice
Teplice
3.05
3.9
1.97

1

3.05

U3.5

1.48

YES

1.57

U3.5

1.48
6.8/10

10:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
1 : 0
Slovacko
Slovacko
2.12
3.1
3.6

1X

1.3

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Teplice. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Teplice với tỷ lệ trúng 67.59% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng426
Hòa268
Thua6410
Bàn thắng ghi được141024
Bàn thắng để thủng lưới151530
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 5 G
4-2-3-1 4 G
5-3-2 3 G
3-4-3 3 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Kodeš
P. Kodeš
29 MID 7.16
M. Trmal
M. Trmal
27 GK 7.08
D. Halinský
D. Halinský
22 DEF 7.04
M. Bílek
M. Bílek
28 MID 6.99
E. Fully
E. Fully
19 DEF 6.95
M. Radosta
M. Radosta
24 DEF 6.87
M. Riznič
M. Riznič
21 MID 6.87
L. Takács
L. Takács
29 DEF 6.79
R. Sedláček
R. Sedláček
26 MID 6.76
John Auta
John Auta
19 MID 6.73
D. Trubač
D. Trubač
28 MID 6.68
M. Pulkrab
M. Pulkrab
28 FWD 6.67
N. Audinis
N. Audinis
19 DEF 6.66
Daniel Danihel
Daniel Danihel
20 DEF 6.63
M. Náprstek
M. Náprstek
22 FWD 6.62
R. Jukl
R. Jukl
27 MID 6.61
J. Švanda
J. Švanda
24 MID 6.61
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.60
J. Fortelný
J. Fortelný
26 MID 6.60
J. Jakubko
J. Jakubko
21 DEF 6.60
Ladislav Krejčí I
Ladislav Krejčí I
33 FWD 6.59
L. Mareček
L. Mareček
35 MID 6.57
D. Mareček
D. Mareček
27 MID 6.56
D. Večerka
D. Večerka
22 DEF 6.52
M. Kozák
M. Kozák
24 FWD 6.52
P. Svatek
P. Svatek
21 FWD 6.50
E. Tsykalo
E. Tsykalo
24 DEF 6.44
B. Nyarko
B. Nyarko
21 FWD 6.30