1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Teplice
Teplice

Teplice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.82m
KEY INSIGHT Teplice bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Teplice giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Teplice bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
92 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Teplice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
3 : 0
Taborsko
Taborsko
1.57
4.3
5.2

1

1.57

O2.5

1.6

NO

2.15

1

1.57
7.3/10

04:30

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 0
Pribram
Pribram
1.57
4.3
5.9

1

1.57

U3.5

1.45

NO

1.91

U3.5

1.45
4.9/10

05:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Spartak T
Spartak T
2.1
3.35
3.25

X2

1.63

O2.5

1.78

NO

2.35

O2.5

1.78
3.3/10

08:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
0 : 2
Teplice
Teplice
2.05
3.75
3.7

1

2.05

U3.5

1.52

YES

1.6

1X

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Dukla Praha
Dukla Prague red cardred card
3.1
3.2
2.75

1X

1.61

U2.5

1.73

YES

1.9

1X

1.61
2/10

11:30

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 4
Teplice
Teplice red card
3.1
3.2
2.5

1

3.1

O1.5

1.42

YES

1.92

O1.5

1.42
6.7/10

08:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 1
Banik O
Banik O
3
3.1
2.8

2

2.8

U3.5

1.21

NO

1.8

U3.5

1.21
5.1/10

07:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
1 : 1
Slovacko
Slovacko
2.17
3.35
3.6

X

3.35

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
4.6/10

10:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Hradec K
Hradec K
2.77
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Teplice

Bạn đang tìm nhận định Teplice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Teplice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Teplice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Teplice đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Teplice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Teplice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Teplice chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới0.02.51.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Hopi
I. Hopi
- MID 8.00
M. Trmal
M. Trmal
27 GK 7.08
D. Halinský
D. Halinský
22 DEF 7.00
M. Bílek
M. Bílek
28 MID 6.89
M. Riznič
M. Riznič
21 MID 6.88
M. Radosta
M. Radosta
24 DEF 6.85
L. Takács
L. Takács
29 DEF 6.79
P. Kodeš
P. Kodeš
29 MID 6.79
M. Pulkrab
M. Pulkrab
28 FWD 6.78
M. Náprstek
M. Náprstek
22 FWD 6.78
R. Sedláček
R. Sedláček
26 MID 6.76
John Auta
John Auta
19 MID 6.76
E. Fully
E. Fully
19 DEF 6.74
J. Fortelný
J. Fortelný
26 MID 6.70
D. Trubač
D. Trubač
28 MID 6.68
D. Mareček
D. Mareček
27 MID 6.65
L. Mareček
L. Mareček
35 MID 6.64
J. Švanda
J. Švanda
24 MID 6.61
R. Jukl
R. Jukl
27 MID 6.60
N. Audinis
N. Audinis
19 DEF 6.60
Daniel Danihel
Daniel Danihel
20 DEF 6.59
P. Svatek
P. Svatek
21 FWD 6.59
Ladislav Krejčí I
Ladislav Krejčí I
33 FWD 6.57
D. Večerka
D. Večerka
22 DEF 6.56
T. Zlatohlávek
T. Zlatohlávek
25 FWD 6.53
M. Kozák
M. Kozák
24 FWD 6.51
J. Jakubko
J. Jakubko
21 DEF 6.51
E. Tsykalo
E. Tsykalo
24 DEF 6.44
B. Nyarko
B. Nyarko
21 FWD 6.27