Nhận định Mlada Boleslav vs Teplice - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Mlada Boleslav thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.43
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITeplice
xGMlada Boleslav: 1.23Teplice: 0.84
Kiểm soát bóngMlada Boleslav: 59%Teplice: 41%
Tổng số cú sútMlada Boleslav: 13Teplice: 8
Sút trúng đíchMlada Boleslav: 4Teplice: 2
Sút trượtMlada Boleslav: 5Teplice: 3
Phạt gócMlada Boleslav: 3Teplice: 3
Thẻ vàngMlada Boleslav: 1Teplice: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Teplice
Bàn thắng kỳ vọngMlada Boleslav: 1.13Teplice: 0.83
Tổng bàn thắngMlada Boleslav: 2.3Teplice: 3
Bàn thắng ghi đượcMlada Boleslav: 1.4Teplice: 1.5
Bàn thuaMlada Boleslav: 0.9Teplice: 1.5
Kiểm soát bóngMlada Boleslav: 56%Teplice: 44%
Tổng số cú sútMlada Boleslav: 12.3Teplice: 9.7
Sút trúng đíchMlada Boleslav: 4Teplice: 3.2
Sút trượtMlada Boleslav: 4.7Teplice: 4.1
Phạm lỗiMlada Boleslav: 13.1Teplice: 18.3
Phạt gócMlada Boleslav: 4.1Teplice: 4
Việt vịMlada Boleslav: 1.8Teplice: 1.2
Thẻ vàngMlada Boleslav: 2Teplice: 1.89
Tổng số đường chuyềnMlada Boleslav: 474Teplice: 287
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teplice
ThắngMlada Boleslav: 3Teplice: 3
Trên 1.5 bànMlada Boleslav: 7Teplice: 8
Trên 2.5 bànMlada Boleslav: 5Teplice: 5
Trên 3.5 bànMlada Boleslav: 1Teplice: 4
Cả hai đội ghi bànMlada Boleslav: 5Teplice: 7
Thắng bất ngờMlada Boleslav: 0Teplice: 0
Thua bất ngờMlada Boleslav: 0Teplice: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Mlada Boleslav0
Teplice0
13 thg 9, 25
Teplice2
Mlada Boleslav3
04 thg 5, 25
Mlada Boleslav1
Teplice0
08 thg 2, 25
Mlada Boleslav2
Teplice1
01 thg 9, 24
Teplice1
Mlada Boleslav2
13 thg 4, 24
Mlada Boleslav1
Teplice2
04 thg 11, 23
Teplice1
Mlada Boleslav0
25 thg 4, 23
Teplice1
Mlada Boleslav1
06 thg 11, 22
Mlada Boleslav3
Teplice0
02 thg 7, 22
Mlada Boleslav3
Teplice2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round