Nhận định Teplice vs Dukla Praha - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.61
Teplice thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.61
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.73
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDukla Prague
xGTeplice: 1.09Dukla Praha: 1.24
Kiểm soát bóngTeplice: 53%Dukla Praha: 47%
Tổng số cú sútTeplice: 10Dukla Praha: 11
Sút trúng đíchTeplice: 3Dukla Praha: 3
Sút trượtTeplice: 4Dukla Praha: 4
Phạt gócTeplice: 4Dukla Praha: 3
Thẻ vàngTeplice: 1Dukla Praha: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dukla Prague
Bàn thắng kỳ vọngTeplice: 0.86Dukla Praha: 1.13
Tổng bàn thắngTeplice: 2.8Dukla Praha: 2
Bàn thắng ghi đượcTeplice: 1.3Dukla Praha: 1
Bàn thuaTeplice: 1.5Dukla Praha: 1
Kiểm soát bóngTeplice: 44%Dukla Praha: 43%
Tổng số cú sútTeplice: 10Dukla Praha: 11
Sút trúng đíchTeplice: 3.2Dukla Praha: 3.6
Sút trượtTeplice: 4.6Dukla Praha: 4.6
Phạm lỗiTeplice: 17.6Dukla Praha: 16.4
Phạt gócTeplice: 4.2Dukla Praha: 3.2
Việt vịTeplice: 1.1Dukla Praha: 1.2
Thẻ vàngTeplice: 1.67Dukla Praha: 2.44
Tổng số đường chuyềnTeplice: 284Dukla Praha: 301
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukla Prague
ThắngTeplice: 2Dukla Praha: 4
Trên 1.5 bànTeplice: 7Dukla Praha: 7
Trên 2.5 bànTeplice: 5Dukla Praha: 4
Trên 3.5 bànTeplice: 4Dukla Praha: 0
Cả hai đội ghi bànTeplice: 7Dukla Praha: 5
Thắng bất ngờTeplice: 0Dukla Praha: 0
Thua bất ngờTeplice: 0Dukla Praha: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Teplice0
Dukla Praha0
04 thg 10, 25
Dukla Praha1
Teplice3
27 thg 4, 25
Teplice2
Dukla Praha2
08 thg 3, 25
Dukla Praha1
Teplice1
05 thg 10, 24
Teplice1
Dukla Praha1
04 thg 2, 24
Teplice5
Dukla Praha0
22 thg 7, 22
Dukla Praha4
Teplice1
16 thg 7, 21
Teplice1
Dukla Praha2
08 thg 8, 20
Teplice5
Dukla Praha4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round