Termoli Calcio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Termoli C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Montegior
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Teramo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Termoli C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Sora
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Termoli
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Maceratese
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Termoli
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Calcio Chieti
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Termoli
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Castelfidardo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Team N
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Termoli Calcio
Bạn đang tìm nhận định Termoli Calcio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Termoli Calcio được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Termoli Calcio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 82.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone F, Termoli Calcio đã ghi nhận 7 trận thắng, 14 trận hòa và 9 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Termoli Calcio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Termoli Calcio đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 16 | 30 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 11 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 12 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |




