The Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
The Town Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
The Town
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
21:00 Kết thúc |
The Town
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Real M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
The Town
6
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Ventura C
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
22:00 Kết thúc |
The Town
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược The Town
Bạn đang tìm nhận định The Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho The Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của The Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, The Town đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, The Town đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
The Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €825.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định The Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 7 | 11 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 13 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 11 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.9 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Riley Lynch
|
22 | FWD | 7.93 |
|
David Sweeney
|
24 | GK | 7.67 |
|
M. Rodríguez
|
22 | FWD | 7.19 |
|
J. Donnery
|
20 | FWD | 7.17 |
|
Keegan Walwyn-Bent
|
22 | FWD | 7.14 |
|
J. Spivey
|
19 | MID | 6.93 |
|
N. Adimabua
|
25 | FWD | 6.88 |
|
Tomo Allen
|
18 | DEF | 6.60 |
|
C. Cowell
|
17 | FWD | 6.58 |
|
R. Rajagopal
|
18 | MID | 6.56 |
|
A. Mbumba
|
24 | MID | 6.55 |
|
Oliver Hernandez
|
18 | - | 6.51 |
|
A. Cano
|
21 | DEF | 6.38 |
|
Diogo Baptista
|
21 | FWD | 6.37 |
|
Ricardo Ibarra
|
24 | DEF | 6.37 |
|
S. Chavira
|
18 | - | 6.23 |
|
H. López
|
25 | MID | - |
|
N. Buck
|
20 | MID | - |
|
B. Kikanovic
|
25 | FWD | - |
|
E. Mendoza
|
19 | MID | - |
|
K. Spivey
|
16 | MID | - |
|
N. Fernandez
|
24 | MID | - |
|
C. Medina
|
19 | MID | - |
|
J. Skahan
|
27 | MID | - |
|
P. Marie
|
30 | DEF | - |
|
J. Ricketts
|
24 | DEF | - |
|
R. Roberts
|
22 | DEF | - |
|
M. Floriani
|
22 | DEF | - |
|
Wilson Eisner
|
23 | DEF | - |
|
Francesco Montali
|
25 | GK | - |
|
Luca Ulrich
|
22 | GK | - |




