Thisted FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Roskilde
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Thisted FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Thisted FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Fremad A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Thisted FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Vendsyssel
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Thisted FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.3/10 |
07:30 Kết thúc |
VSK Aarhus
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Thisted FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thisted FC
Bạn đang tìm nhận định Thisted FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Thisted FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Thisted FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division, Thisted FC đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Thisted FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Thisted FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |





