Denmark 2 Division - Đan Mạch Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Denmark 2 Division. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63.9%.
Trên 1.5 bàn
74%
Trên 2.5 bàn
51%
Trên 3.5 bàn
29%
Cả hai đội ghi bàn
55%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
39%
Hòa
27%
Đội khách thắng
33%
Đội nhà thắng
39%
Hòa
27%
Đội khách thắng
33%
Đã nhận định
613
Sắp diễn ra
3
Tỷ lệ thắng
63.9%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Kết thúc |
Roskilde
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Skive
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
VSK Aarhus
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Vendsyssel
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
AB Copenhagen
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Hellerup
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
14:00 Kết thúc |
F. Amager
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Helsingor
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9/10 |
09:00 Kết thúc |
Brabrand
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Thisted FC
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Naestved
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Skive
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Hellerup
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Ishoj
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
VSK Aarhus
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
AB Copenhagen
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Thisted FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
2. Division
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Copenhagen
|
16 | 12 | 0 | 4 | 43:19 | 36 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
Naestved
|
17 | 11 | 2 | 4 | 29:20 | 35 |
W
D
W
W
W
|
| 3 |
Roskilde
|
17 | 9 | 5 | 3 | 34:15 | 32 |
W
D
D
L
D
|
| 4 |
Vendsyssel FF
|
17 | 10 | 0 | 7 | 24:23 | 30 |
L
L
W
W
W
|
| 5 |
Thisted FC
|
17 | 8 | 5 | 4 | 25:17 | 29 |
D
D
L
W
L
|
| 6 |
HIK
|
16 | 9 | 2 | 5 | 23:22 | 29 |
W
W
L
W
L
|
| 7 |
VSK Århus
|
17 | 4 | 7 | 6 | 18:27 | 19 |
D
D
D
D
D
|
| 8 |
Fremad Amager
|
17 | 4 | 5 | 8 | 16:26 | 17 |
L
D
D
W
L
|
| 9 |
Brabrand
|
17 | 4 | 4 | 9 | 24:34 | 16 |
D
D
W
L
W
|
| 10 |
Ishøj
|
17 | 3 | 6 | 8 | 22:26 | 15 |
L
D
D
L
L
|
| 11 |
Skive
|
17 | 2 | 8 | 7 | 17:24 | 14 |
D
D
D
D
L
|
| 12 |
FC Helsingor
|
17 | 2 | 2 | 13 | 15:37 | 8 |
D
L
L
L
W
|

















