Tigre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tigre Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:15 Sắp diễn ra |
Sarmiento
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:45 Kết thúc |
Tigre
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
Tigre
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Atletico T
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.8/10 |
22:00 Kết thúc |
Alianza A
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Tigre
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Banfield
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Tigre
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
17:45 Kết thúc |
Tigre
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
17:45 Kết thúc |
Tigre
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigre
Bạn đang tìm nhận định Tigre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tigre được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Tigre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Tigre đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tigre đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Tigre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tigre đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Sultani
|
27 | GK | 7.30 |
|
A. Barrionuevo
|
28 | DEF | 7.15 |
|
D. Romero
|
22 | FWD | 7.11 |
|
F. Álvarez
|
31 | DEF | 7.03 |
|
P. Martínez
|
32 | MID | 7.03 |
|
J. Laso
|
35 | DEF | 7.01 |
|
F. Zenobio
|
25 | GK | 7.00 |
|
V. Moreno
|
22 | DEF | 7.00 |
|
N. Banegas
|
29 | DEF | 6.95 |
|
I. Russo
|
25 | FWD | 6.84 |
|
J. Elías
|
29 | MID | 6.83 |
|
B. Leyes
|
24 | MID | 6.75 |
|
T. Serrago
|
21 | MID | 6.73 |
|
S. López
|
19 | FWD | 6.72 |
|
J. Saralegui
|
22 | MID | 6.70 |
|
A. Oviedo
|
30 | FWD | 6.69 |
|
M. Garay
|
26 | MID | 6.69 |
|
E. Cabrera
|
22 | MID | 6.63 |
|
S. Medina
|
25 | MID | 6.63 |
|
R. Arias
|
33 | DEF | 6.56 |
|
M. Fernández
|
21 | FWD | 6.53 |
|
G. Piñeiro
|
25 | MID | 6.50 |
|
J. Mosqueira
|
21 | MID | 6.43 |
|
G. Soto
|
31 | DEF | 6.10 |







