1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. Tigres FC
Tigres FC

Tigres FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.05m
KEY INSIGHT Tigres FC thua 4 trận gần nhất
TREND Tigres FC có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
147 Trận đấu đã nhận định
74.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tigres FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
red cardred card Internacional P
Internacional Palmira
2 : 2
Tigres FC
Tigres FC
1.6
4.45
8.75

2

8.75

U2.5

1.85

NO

1.64

U2.5

1.85
8/10

18:00

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
1 : 2
Envigado
Envigado
5.1
3.35
2

2

2

U2.5

1.49

NO

1.57

U2.5

1.49
8/10

17:00

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
0 : 1
Quindio
Quindio
3.3
3
2.45

2

2.45

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
7/10

20:00

Kết thúc
Quindio
Quindio
1 : 0
Tigres FC
Tigres FC
1.62
3.5
5.7

1

1.62

U2.5

1.55

NO

1.55

U2.5

1.55
6.5/10

16:30

Kết thúc
Envigado
Envigado
2 : 0
Tigres FC
Tigres FC red card
1.6
3.7
6

1

1.6

U2.5

1.72

NO

1.67

U2.5

1.72
4.6/10

19:10

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
1 : 0
Internacional Palmira
Internacional P
3.4
3.1
2.25

2

2.25

U2.5

1.53

NO

1.72

X2

1.28
5.5/10

16:30

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
0 : 1
Quindio
Quindio
2.5
2.95
3

1

2.5

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
5/10

15:00

Kết thúc
Real Soacha
Real Soacha
0 : 2
Tigres FC
Tigres FC
1.93
3.45
5

X

3.25

U2.5

1.5

NO

1.58

U2.5

1.5
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigres FC

Bạn đang tìm nhận định Tigres FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tigres FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Tigres FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Tigres FC đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Tigres FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tigres FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11920
Thắng426
Hòa235
Thua549
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới11920
Trung bình ghi bàn1.00.70.9
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 5
31-45 6
46-60 15
61-75 7
76-90 15
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
12 Trận
Tài 1.5 20%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Huertas
J. Huertas
24 GK 7.30
C. Cuadros
C. Cuadros
25 MID 7.25
M. Mahecha
M. Mahecha
23 MID 7.17
R. Lára
R. Lára
23 MID 7.07
J. Ramírez
J. Ramírez
28 DEF 6.91
W. Mena
W. Mena
20 FWD 6.91
E. Valencia
E. Valencia
24 DEF 6.87
M. Frigerio
M. Frigerio
29 MID 6.76
C. Ibarra
C. Ibarra
23 MID 6.73
K. Navas
K. Navas
22 - 6.70
D. Ibarra
D. Ibarra
24 MID 6.69
J. Murillo
J. Murillo
24 MID 6.68
Alejandro José Oñate Zúñiga
Alejandro José Oñate Zúñiga
22 - 6.60
Diego Danilo Páez Abril
Diego Danilo Páez Abril
25 DEF 6.56
B. Mejía
B. Mejía
19 MID 6.45
José García
José García
21 MID 6.43
L. Palacios
L. Palacios
21 MID 6.43
O. Preciado
O. Preciado
26 DEF 6.42
S. Flórez
S. Flórez
22 DEF 6.39
J. Martínez
J. Martínez
34 FWD 6.37
E. Gómez
E. Gómez
20 - 6.19
E. Arrechea
E. Arrechea
20 DEF 6.18
S. Vergara
S. Vergara
22 MID -
S. Caicedo
S. Caicedo
21 FWD -
Alejandro Mejía Cabezas
Alejandro Mejía Cabezas
29 DEF -
N. Sánchez
N. Sánchez
22 MID -
Jorge Luis Rivaldo Pinto
Jorge Luis Rivaldo Pinto
22 FWD -
S. Tamayo
S. Tamayo
23 DEF -
W. Asprilla
W. Asprilla
26 GK -
D. Ayala
D. Ayala
24 MID -
K. Balanta
K. Balanta
21 MID -