Tigres FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tigres FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:10 Kết thúc |
Tigres FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Tigres FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Soacha
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Tigres
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Inter Palmira
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Real S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Tigres
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Bogota
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Tigres
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigres FC
Bạn đang tìm nhận định Tigres FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tigres FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Tigres FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Tigres FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Tigres FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tigres FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 6 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Huertas
|
24 | GK | 7.30 |
|
C. Cuadros
|
25 | MID | 7.25 |
|
M. Mahecha
|
23 | MID | 7.17 |
|
R. Lára
|
23 | MID | 7.07 |
|
J. Ramírez
|
28 | DEF | 6.91 |
|
W. Mena
|
20 | FWD | 6.91 |
|
E. Valencia
|
24 | DEF | 6.87 |
|
M. Frigerio
|
29 | MID | 6.76 |
|
C. Ibarra
|
23 | MID | 6.73 |
|
K. Navas
|
22 | - | 6.70 |
|
D. Ibarra
|
24 | MID | 6.69 |
|
J. Murillo
|
24 | MID | 6.68 |
|
Alejandro José Oñate Zúñiga
|
22 | - | 6.60 |
|
Diego Danilo Páez Abril
|
25 | DEF | 6.56 |
|
B. Mejía
|
19 | MID | 6.45 |
|
José García
|
21 | MID | 6.43 |
|
L. Palacios
|
21 | MID | 6.43 |
|
O. Preciado
|
26 | DEF | 6.42 |
|
S. Flórez
|
22 | DEF | 6.39 |
|
J. Martínez
|
34 | FWD | 6.37 |
|
E. Gómez
|
20 | - | 6.19 |
|
E. Arrechea
|
20 | DEF | 6.18 |
|
S. Vergara
|
22 | MID | - |
|
S. Caicedo
|
21 | FWD | - |
|
Alejandro Mejía Cabezas
|
29 | DEF | - |
|
N. Sánchez
|
22 | MID | - |
|
Jorge Luis Rivaldo Pinto
|
22 | FWD | - |
|
S. Tamayo
|
23 | DEF | - |
|
W. Asprilla
|
26 | GK | - |
|
D. Ayala
|
24 | MID | - |
|
K. Balanta
|
21 | MID | - |





