Tigres FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tigres FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
![]() Internacional P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Tigres FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Tigres FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
20:00 Kết thúc |
Quindio
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Envigado
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
19:10 Kết thúc |
Tigres FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Tigres FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Soacha
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigres FC
Bạn đang tìm nhận định Tigres FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tigres FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Tigres FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Tigres FC đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Tigres FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tigres FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 9 | 20 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 9 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Huertas
|
24 | GK | 7.30 |
|
C. Cuadros
|
25 | MID | 7.25 |
|
M. Mahecha
|
23 | MID | 7.17 |
|
R. Lára
|
23 | MID | 7.07 |
|
J. Ramírez
|
28 | DEF | 6.91 |
|
W. Mena
|
20 | FWD | 6.91 |
|
E. Valencia
|
24 | DEF | 6.87 |
|
M. Frigerio
|
29 | MID | 6.76 |
|
C. Ibarra
|
23 | MID | 6.73 |
|
K. Navas
|
22 | - | 6.70 |
|
D. Ibarra
|
24 | MID | 6.69 |
|
J. Murillo
|
24 | MID | 6.68 |
|
Alejandro José Oñate Zúñiga
|
22 | - | 6.60 |
|
Diego Danilo Páez Abril
|
25 | DEF | 6.56 |
|
B. Mejía
|
19 | MID | 6.45 |
|
José García
|
21 | MID | 6.43 |
|
L. Palacios
|
21 | MID | 6.43 |
|
O. Preciado
|
26 | DEF | 6.42 |
|
S. Flórez
|
22 | DEF | 6.39 |
|
J. Martínez
|
34 | FWD | 6.37 |
|
E. Gómez
|
20 | - | 6.19 |
|
E. Arrechea
|
20 | DEF | 6.18 |
|
S. Vergara
|
22 | MID | - |
|
S. Caicedo
|
21 | FWD | - |
|
Alejandro Mejía Cabezas
|
29 | DEF | - |
|
N. Sánchez
|
22 | MID | - |
|
Jorge Luis Rivaldo Pinto
|
22 | FWD | - |
|
S. Tamayo
|
23 | DEF | - |
|
W. Asprilla
|
26 | GK | - |
|
D. Ayala
|
24 | MID | - |
|
K. Balanta
|
21 | MID | - |



