1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera B
  4. Tigres FC
Tigres FC

Tigres FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.05m

Phong độ gần đây

LWWLW
142 Trận đấu đã nhận định
74.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tigres FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:10

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
1 : 0
Internacional Palmira
Internacional P
3.4
3.1
2.25

2

2.25

U2.5

1.53

NO

1.72

X2

1.28
5.5/10

16:30

Kết thúc
Tigres FC
Tigres FC
0 : 1
Quindio
Quindio
2.5
2.95
3

1

2.5

U2.5

1.53

NO

1.66

U2.5

1.53
5/10

15:00

Kết thúc
Real Soacha
Real Soacha
0 : 2
Tigres FC
Tigres FC
1.93
3.45
5

X

3.25

U2.5

1.5

NO

1.58

U2.5

1.5
3.5/10

16:00

Kết thúc
Tigres
Tigres
3 : 1
Barranquilla
Barranquilla red card
2
3.2
3.9

X

3.2

U2.5

1.6

NO

1.73

U2.5

1.6
3.7/10

17:00

Kết thúc
Inter Palmira
Inter Palmira
2 : 1
Tigres
Tigres
1.75
3.45
5.2

X2

2.07

U3.5

1.19

NO

1.58

U3.5

1.19
6.7/10

15:00

Kết thúc
Real S
Real Santander
1 : 1
Tigres FC
Tigres
2.45
2.95
3.05

1X

1.34

U2.5

1.43

NO

1.62

U2.5

1.43
6.3/10

14:00

Kết thúc
red card Tigres
Tigres
2 : 1
Atletico F.C.
Atletico F.C.
1.87
3.25
4.65

1

1.87

U2.5

1.51

NO

1.6

1

1.87
8.8/10

15:00

Kết thúc
Bogota
Bogota
0 : 1
Tigres
Tigres
2.05
3.25
3.7

1

2.05

U3.5

1.2

NO

1.7

U3.5

1.2
8/10

15:00

Kết thúc
Tigres
Tigres
1 : 1
Patriotas
Patriotas
3.7
3.05
2.1

2

2.1

U2.5

1.42

NO

1.57

U2.5

1.42
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigres FC

Bạn đang tìm nhận định Tigres FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tigres FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Tigres FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Tigres FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Tigres FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tigres FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng325
Hòa235
Thua325
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.00.90.9
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 3
31-45 6
46-60 12
61-75 5
76-90 13
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Huertas
J. Huertas
24 GK 7.30
C. Cuadros
C. Cuadros
25 MID 7.25
M. Mahecha
M. Mahecha
23 MID 7.17
R. Lára
R. Lára
23 MID 7.07
J. Ramírez
J. Ramírez
28 DEF 6.91
W. Mena
W. Mena
20 FWD 6.91
E. Valencia
E. Valencia
24 DEF 6.87
M. Frigerio
M. Frigerio
29 MID 6.76
C. Ibarra
C. Ibarra
23 MID 6.73
K. Navas
K. Navas
22 - 6.70
D. Ibarra
D. Ibarra
24 MID 6.69
J. Murillo
J. Murillo
24 MID 6.68
Alejandro José Oñate Zúñiga
Alejandro José Oñate Zúñiga
22 - 6.60
Diego Danilo Páez Abril
Diego Danilo Páez Abril
25 DEF 6.56
B. Mejía
B. Mejía
19 MID 6.45
José García
José García
21 MID 6.43
L. Palacios
L. Palacios
21 MID 6.43
O. Preciado
O. Preciado
26 DEF 6.42
S. Flórez
S. Flórez
22 DEF 6.39
J. Martínez
J. Martínez
34 FWD 6.37
E. Gómez
E. Gómez
20 - 6.19
E. Arrechea
E. Arrechea
20 DEF 6.18
S. Vergara
S. Vergara
22 MID -
S. Caicedo
S. Caicedo
21 FWD -
Alejandro Mejía Cabezas
Alejandro Mejía Cabezas
29 DEF -
N. Sánchez
N. Sánchez
22 MID -
Jorge Luis Rivaldo Pinto
Jorge Luis Rivaldo Pinto
22 FWD -
S. Tamayo
S. Tamayo
23 DEF -
W. Asprilla
W. Asprilla
26 GK -
D. Ayala
D. Ayala
24 MID -
K. Balanta
K. Balanta
21 MID -