Tigres UANL W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tigres UANL W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Tigres UANL W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
23:00 Kết thúc |
Toluca W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
23:06 Kết thúc |
Monterrey W
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Tigres UANL W
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.1/10 |
23:06 Kết thúc |
Tijuana W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Tigres UANL W
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Atletico S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Tigres UANL W
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Tigres UANL W
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Pumas UNAM W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Tigres U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
22:30 Kết thúc |
Tigres U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tigres UANL W
Bạn đang tìm nhận định Tigres UANL W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tigres UANL W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Tigres UANL W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX Femenil, Tigres UANL W đã ghi nhận 27 trận thắng, 10 trận hòa và 4 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 110 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 20 trận giữ sạch lưới.
Tigres UANL W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tigres UANL W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 14 | 13 | 27 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 63 | 47 | 110 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 16 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 3.2 | 2.2 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 11 | 20 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |






